socializer

[Mỹ]/[ˈsəʊʃəlaɪzə(r)]/
[Anh]/[ˈsoʊʃəlˌaɪzər]/

Dịch

n. Một người thích giao tiếp; một người năng động và sociable; Một người tổ chức các sự kiện hoặc buổi tụ tập xã hội.
v. Làm cho hoặc trở nên tương tác xã hội hơn; Giới thiệu người này với người kia.
Word Forms
số nhiềusocializers

Cụm từ & Cách kết hợp

socializer app

Ứng dụng giao tiếp

be a socializer

Trở thành người giao tiếp

socializer event

Sự kiện giao tiếp

socializing socializer

Người giao tiếp xã hội

natural socializer

Người giao tiếp tự nhiên

socializer profile

Hồ sơ người giao tiếp

good socializer

Người giao tiếp tốt

socializer network

Mạng lưới giao tiếp

online socializer

Người giao tiếp trực tuyến

Câu ví dụ

she's a natural socializer, always making new friends.

Cô ấy là người giao tiếp tự nhiên, luôn kết bạn mới.

he's a keen socializer and loves attending parties.

Anh ấy là người giao tiếp đam mê và thích tham dự các bữa tiệc.

the app is designed for socializers who enjoy meeting people.

Ứng dụng được thiết kế cho những người giao tiếp thích gặp gỡ mọi người.

being a socializer helps build a strong professional network.

Việc là một người giao tiếp giúp xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp mạnh mẽ.

he's a dedicated socializer, constantly expanding his circle.

Anh ấy là một người giao tiếp tận tụy, liên tục mở rộng mối quan hệ của mình.

the event attracted many socializers eager to connect.

Sự kiện thu hút nhiều người giao tiếp muốn kết nối.

she's a skilled socializer and excellent at networking events.

Cô ấy là người giao tiếp có kỹ năng và rất giỏi trong các sự kiện kết nối.

he's a confident socializer who enjoys striking up conversations.

Anh ấy là một người giao tiếp tự tin, thích bắt đầu cuộc trò chuyện.

the company hired a socializer to promote their new product.

Công ty thuê một người giao tiếp để quảng bá sản phẩm mới của họ.

a good socializer can make a positive first impression.

Một người giao tiếp tốt có thể tạo ấn tượng đầu tiên tích cực.

she's a proactive socializer, always initiating conversations.

Cô ấy là một người giao tiếp chủ động, luôn bắt đầu cuộc trò chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay