softscaping

[Mỹ]/ˈsɒftˌskeɪpɪŋ/
[Anh]/ˈsɔftˌskeɪpɪŋ/

Dịch

n. Việc sử dụng cây trồng và vật liệu hữu cơ trong thiết kế cảnh quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

softscaping services

dịch vụ thiết kế cảnh quan mềm

softscaping design

thiết kế cảnh quan mềm

softscaping project

dự án cảnh quan mềm

professional softscaping

cảnh quan mềm chuyên nghiệp

residential softscaping

cảnh quan mềm khu dân cư

commercial softscaping

cảnh quan mềm thương mại

softscaping maintenance

bảo trì cảnh quan mềm

softscaping plan

kế hoạch cảnh quan mềm

softscaping ideas

ý tưởng cảnh quan mềm

modern softscaping

cảnh quan mềm hiện đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay