soliloquies

[Mỹ]/səˈlɪləkwiz/
[Anh]/səˈlɪləkwiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của soliloquy; một bài phát biểu trong vở kịch nơi một nhân vật nói ra suy nghĩ của mình.

Cụm từ & Cách kết hợp

dramatic soliloquies

những độc thoại kịch tính

famous soliloquies

những độc thoại nổi tiếng

soliloquies in plays

những độc thoại trong các vở kịch

soliloquies and monologues

những độc thoại và độc thoại

soliloquies reveal thoughts

những độc thoại tiết lộ suy nghĩ

soliloquies of characters

những độc thoại của các nhân vật

poetic soliloquies

những độc thoại mang tính thơ

soliloquies in literature

những độc thoại trong văn học

soliloquies enhance drama

những độc thoại làm tăng thêm kịch tính

soliloquies express emotions

những độc thoại bày tỏ cảm xúc

Câu ví dụ

he often expresses his thoughts through soliloquies.

anh ấy thường bày tỏ suy nghĩ của mình thông qua độc thoại.

shakespeare's plays are famous for their powerful soliloquies.

các vở kịch của Shakespeare nổi tiếng với những độc thoại mạnh mẽ của họ.

the actor delivered his soliloquies with great emotion.

diễn viên đã thể hiện những độc thoại của mình với rất nhiều cảm xúc.

in the play, the protagonist's soliloquies reveal his inner struggles.

trong vở kịch, những độc thoại của nhân vật chính tiết lộ những đấu tranh nội tâm của anh ta.

soliloquies allow characters to share their thoughts with the audience.

những độc thoại cho phép các nhân vật chia sẻ suy nghĩ của họ với khán giả.

many soliloquies in literature explore themes of love and loss.

nhiều độc thoại trong văn học khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát.

the soliloquies in this novel are particularly poignant.

những độc thoại trong tiểu thuyết này đặc biệt sâu sắc.

she wrote beautiful soliloquies that captured her feelings.

cô ấy đã viết những độc thoại tuyệt đẹp thể hiện cảm xúc của cô ấy.

his soliloquies often reflect his philosophical views on life.

những độc thoại của anh ấy thường phản ánh quan điểm triết học của anh ấy về cuộc sống.

soliloquies can be a powerful tool for character development.

những độc thoại có thể là một công cụ mạnh mẽ để phát triển nhân vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay