| số nhiều | solitudinarians |
solitudinarian lifestyle
phong cách sống ẩn dật
solitudinarian tendencies
tính hướng ẩn dật
solitudinarian thoughts
những suy nghĩ ẩn dật
solitudinarian moments
những khoảnh khắc ẩn dật
solitudinarian habits
những thói quen ẩn dật
solitudinarian existence
sự tồn tại ẩn dật
solitudinarian nature
bản chất ẩn dật
solitudinarian philosophy
triết lý ẩn dật
solitudinarian choices
những lựa chọn ẩn dật
solitudinarian spirit
tinh thần ẩn dật
he lived as a solitudinarian, enjoying the peace of his own company.
anh ấy sống như một người sống ẩn dật, tận hưởng sự bình yên của sự đồng hành của chính mình.
being a solitudinarian allows for deep self-reflection.
việc trở thành một người sống ẩn dật cho phép tự suy ngẫm sâu sắc.
his solitudinarian lifestyle suited him perfectly.
phong cách sống ẩn dật của anh ấy hoàn toàn phù hợp với anh ấy.
she embraced her solitudinarian tendencies, preferring books to parties.
cô ấy đón nhận xu hướng sống ẩn dật của mình, thích sách hơn tiệc tùng.
the solitudinarian often reflects on life’s complexities.
người sống ẩn dật thường suy ngẫm về những phức tạp của cuộc sống.
many artists are solitudinarians, seeking inspiration in isolation.
nhiều nghệ sĩ là những người sống ẩn dật, tìm kiếm nguồn cảm hứng trong sự cô lập.
his solitudinarian habits made it difficult to form close relationships.
thói quen sống ẩn dật của anh ấy khiến việc tạo dựng những mối quan hệ thân thiết trở nên khó khăn.
she often felt misunderstood as a solitudinarian in a social world.
cô ấy thường cảm thấy bị hiểu lầm như một người sống ẩn dật trong một thế giới xã hội.
living as a solitudinarian, he valued his personal space.
sống như một người sống ẩn dật, anh ấy coi trọng không gian cá nhân của mình.
solitudinarian lifestyle
phong cách sống ẩn dật
solitudinarian tendencies
tính hướng ẩn dật
solitudinarian thoughts
những suy nghĩ ẩn dật
solitudinarian moments
những khoảnh khắc ẩn dật
solitudinarian habits
những thói quen ẩn dật
solitudinarian existence
sự tồn tại ẩn dật
solitudinarian nature
bản chất ẩn dật
solitudinarian philosophy
triết lý ẩn dật
solitudinarian choices
những lựa chọn ẩn dật
solitudinarian spirit
tinh thần ẩn dật
he lived as a solitudinarian, enjoying the peace of his own company.
anh ấy sống như một người sống ẩn dật, tận hưởng sự bình yên của sự đồng hành của chính mình.
being a solitudinarian allows for deep self-reflection.
việc trở thành một người sống ẩn dật cho phép tự suy ngẫm sâu sắc.
his solitudinarian lifestyle suited him perfectly.
phong cách sống ẩn dật của anh ấy hoàn toàn phù hợp với anh ấy.
she embraced her solitudinarian tendencies, preferring books to parties.
cô ấy đón nhận xu hướng sống ẩn dật của mình, thích sách hơn tiệc tùng.
the solitudinarian often reflects on life’s complexities.
người sống ẩn dật thường suy ngẫm về những phức tạp của cuộc sống.
many artists are solitudinarians, seeking inspiration in isolation.
nhiều nghệ sĩ là những người sống ẩn dật, tìm kiếm nguồn cảm hứng trong sự cô lập.
his solitudinarian habits made it difficult to form close relationships.
thói quen sống ẩn dật của anh ấy khiến việc tạo dựng những mối quan hệ thân thiết trở nên khó khăn.
she often felt misunderstood as a solitudinarian in a social world.
cô ấy thường cảm thấy bị hiểu lầm như một người sống ẩn dật trong một thế giới xã hội.
living as a solitudinarian, he valued his personal space.
sống như một người sống ẩn dật, anh ấy coi trọng không gian cá nhân của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay