sores

[Mỹ]/[ˈsɔːrz]/
[Anh]/[ˈsoʊrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vết thương hở lâu không lành.; Một loại phát ban gây đau đớn trên da, đặc biệt là do phát ban gây ra.; Một mụn nhọt hoặc ổ áp xe.

Cụm từ & Cách kết hợp

sores on legs

Vietnamese_translation

treating sores

Vietnamese_translation

mouth sores

Vietnamese_translation

skin sores

Vietnamese_translation

sores healed

Vietnamese_translation

new sores

Vietnamese_translation

painful sores

Vietnamese_translation

open sores

Vietnamese_translation

sores appeared

Vietnamese_translation

recurring sores

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the child developed painful sores around his mouth.

Bé bị đau nhức và xuất hiện các vết loét xung quanh miệng.

she used a soothing ointment to treat the bedsores.

Cô ấy dùng một loại kem bôi dịu nhẹ để điều trị các vết loét do nằm lâu.

he had several open sores on his legs from the infection.

Anh ấy bị nhiều vết loét hở trên chân do nhiễm trùng.

the doctor recommended a special cleanser for the sores.

Bác sĩ khuyên dùng một loại chất tẩy rửa đặc biệt cho các vết loét.

preventing pressure sores is crucial for immobile patients.

Việc ngăn ngừa loét do nằm lâu rất quan trọng đối với bệnh nhân không thể di chuyển.

the athlete's feet were covered in painful sores.

Bàn chân của vận động viên bị bao phủ bởi những vết loét đau nhức.

he carefully cleaned and dressed the infected sores.

Anh ấy cẩn thận rửa sạch và băng bó các vết loét nhiễm trùng.

the sores started as small blisters before becoming open wounds.

Các vết loét bắt đầu như những vết phồng rộp nhỏ trước khi trở thành vết thương hở.

the dentist advised him to rinse his mouth to prevent sores.

Nha sĩ khuyên anh nên súc miệng để ngăn ngừa các vết loét.

she noticed new sores appearing on her inner thighs.

Cô ấy nhận thấy những vết loét mới xuất hiện trên đùi trong của mình.

the medication helped the sores heal quickly.

Thuốc đã giúp các vết loét lành nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay