ulcers

[Mỹ]/[ˈʌlzəz]/
[Anh]/[ˈʌlzərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vết loét hở trên da hoặc màng nhầy; một loét dạ dày, đặc biệt là ở dạ dày hoặc tá tràng; một tổn thương đau ở lớp niêm mạc dạ dày, ruột hoặc các bộ phận khác của cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

stomach ulcers

loét dạ dày

ulcers bleeding

loét chảy máu

having ulcers

đang bị loét

ulcers pain

đau loét

treating ulcers

điều trị loét

peptic ulcers

loét peptic

ulcers symptoms

dấu hiệu loét

prevent ulcers

phòng ngừa loét

ulcers medication

thuốc điều trị loét

chronic ulcers

loét mãn tính

Câu ví dụ

she was diagnosed with stomach ulcers after years of stress.

Cô ấy được chẩn đoán bị loét dạ dày sau nhiều năm căng thẳng.

the doctor prescribed medication to heal his ulcers.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc để chữa lành các vết loét của anh ấy.

avoid spicy foods if you have ulcers in your digestive tract.

Hãy tránh các thực phẩm cay nếu bạn có loét trong đường tiêu hóa.

stress and poor diet can contribute to the development of ulcers.

Căng thẳng và chế độ ăn uống kém có thể góp phần gây ra các vết loét.

he experienced severe pain due to his recurring ulcers.

Anh ấy đã trải qua cơn đau dữ dội do các vết loét tái phát.

ulcers can sometimes lead to serious complications if left untreated.

Loét có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.

the patient was tested for h. pylori, a common cause of ulcers.

Bệnh nhân đã được kiểm tra để phát hiện vi khuẩn H. pylori, một nguyên nhân phổ biến gây loét.

he took antacids to relieve the burning sensation from his ulcers.

Anh ấy đã dùng thuốc kháng axit để làm dịu cảm giác nóng rát từ các vết loét.

regular check-ups are important for monitoring ulcer healing.

Các cuộc kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để theo dõi quá trình lành vết loét.

lifestyle changes, like quitting smoking, can help prevent ulcers.

Các thay đổi lối sống, như bỏ thuốc lá, có thể giúp ngăn ngừa loét.

the endoscopy revealed the presence of several ulcers in his esophagus.

Phép nội soi đã phát hiện sự hiện diện của nhiều vết loét trong thực quản của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay