sparing

[Mỹ]/ˈspeərɪŋ/
[Anh]/ˈsperɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tiết kiệm; ít ỏi; bảo thủ
n. miễn trừ; tha thứ; sự miễn giảm; trợ cấp
Word Forms
hiện tại phân từsparing

Cụm từ & Cách kết hợp

money-sparing habits

thói quen tiết kiệm tiền

Câu ví dụ

He is known for his sparing use of words.

Anh ấy nổi tiếng vì sử dụng từ ngữ tiết kiệm.

She is very sparing when it comes to spending money.

Cô ấy rất tiết kiệm khi nói đến việc tiêu tiền.

The chef was sparing with the salt in the dish.

Đầu bếp sử dụng muối một cách tiết kiệm trong món ăn.

The teacher was sparing in her praise for the students.

Giáo viên tiết chế sự khen ngợi của cô ấy dành cho học sinh.

She is sparing with her compliments.

Cô ấy tiết kiệm những lời khen ngợi của mình.

He is known for his sparing attitude towards resources.

Anh ấy nổi tiếng với thái độ tiết kiệm của mình đối với nguồn lực.

The company is sparing no expense in promoting their new product.

Công ty không hề tiếc tiền để quảng bá sản phẩm mới của họ.

The government is sparing no effort to combat climate change.

Chính phủ không bỏ lỡ bất kỳ nỗ lực nào để chống lại biến đổi khí hậu.

She is sparing with her time and only takes on projects she is passionate about.

Cô ấy tiết kiệm thời gian và chỉ đảm nhận những dự án mà cô ấy đam mê.

The artist is known for his sparing use of color in his paintings.

Nghệ sĩ nổi tiếng với việc sử dụng màu sắc một cách tiết kiệm trong các bức tranh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay