ghostly spectres
những bóng ma huyền ảo
haunting spectres
những bóng ma ám ảnh
dark spectres
những bóng ma đen tối
malevolent spectres
những bóng ma độc địa
ethereal spectres
những bóng ma thanh thoát
fading spectres
những bóng ma phai nhạt
mysterious spectres
những bóng ma bí ẩn
chilling spectres
những bóng ma lạnh lẽo
spectres arise
những bóng ma trỗi dậy
spectres linger
những bóng ma lưu luyến
the old house was said to be haunted by spectres.
ngôi nhà cổ được cho là bị ám bởi những bóng ma.
many cultures have stories about spectres that warn of danger.
nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về những bóng ma cảnh báo về nguy hiểm.
he felt the presence of spectres in the abandoned cemetery.
anh cảm thấy sự hiện diện của những bóng ma trong nghĩa trang bỏ hoang.
some people believe that spectres can communicate with the living.
một số người tin rằng những bóng ma có thể giao tiếp với người sống.
in literature, spectres often symbolize unresolved issues.
trong văn học, những bóng ma thường tượng trưng cho những vấn đề chưa được giải quyết.
the movie featured terrifying spectres that haunted the main character.
bộ phim có những bóng ma đáng sợ ám ảnh nhân vật chính.
she claimed to have seen spectres during her night walk.
cô ấy tuyên bố đã nhìn thấy những bóng ma trong khi đi dạo đêm.
historians often explore the tales of spectres in ancient texts.
các nhà sử học thường khám phá những câu chuyện về những bóng ma trong các văn bản cổ đại.
some artists depict spectres in their haunting paintings.
một số nghệ sĩ miêu tả những bóng ma trong những bức tranh ám ảnh của họ.
in folklore, spectres are often associated with tragic events.
trong dân gian, những bóng ma thường gắn liền với những sự kiện bi thảm.
ghostly spectres
những bóng ma huyền ảo
haunting spectres
những bóng ma ám ảnh
dark spectres
những bóng ma đen tối
malevolent spectres
những bóng ma độc địa
ethereal spectres
những bóng ma thanh thoát
fading spectres
những bóng ma phai nhạt
mysterious spectres
những bóng ma bí ẩn
chilling spectres
những bóng ma lạnh lẽo
spectres arise
những bóng ma trỗi dậy
spectres linger
những bóng ma lưu luyến
the old house was said to be haunted by spectres.
ngôi nhà cổ được cho là bị ám bởi những bóng ma.
many cultures have stories about spectres that warn of danger.
nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về những bóng ma cảnh báo về nguy hiểm.
he felt the presence of spectres in the abandoned cemetery.
anh cảm thấy sự hiện diện của những bóng ma trong nghĩa trang bỏ hoang.
some people believe that spectres can communicate with the living.
một số người tin rằng những bóng ma có thể giao tiếp với người sống.
in literature, spectres often symbolize unresolved issues.
trong văn học, những bóng ma thường tượng trưng cho những vấn đề chưa được giải quyết.
the movie featured terrifying spectres that haunted the main character.
bộ phim có những bóng ma đáng sợ ám ảnh nhân vật chính.
she claimed to have seen spectres during her night walk.
cô ấy tuyên bố đã nhìn thấy những bóng ma trong khi đi dạo đêm.
historians often explore the tales of spectres in ancient texts.
các nhà sử học thường khám phá những câu chuyện về những bóng ma trong các văn bản cổ đại.
some artists depict spectres in their haunting paintings.
một số nghệ sĩ miêu tả những bóng ma trong những bức tranh ám ảnh của họ.
in folklore, spectres are often associated with tragic events.
trong dân gian, những bóng ma thường gắn liền với những sự kiện bi thảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay