ghost stories
những câu chuyện ma
haunted by ghosts
bị ám bởi những bóng ma
ghostly presence
sự hiện diện ma quái
see ghosts
thấy ma
chasing ghosts
đuổi bắt ma
ghost town
thị trấn ma ám
ghost writer
nhà văn bán bản quyền
ghost hunting
săn ma
ghost ship
con tàu ma
like ghosts
giống như ma
many people believe in ghosts, but i don't.
Nhiều người tin vào ma, nhưng tôi thì không.
the old house is said to be haunted by ghosts.
Ngôi nhà cổ được cho là bị ma ám.
we heard strange noises, like the sounds of ghosts.
Chúng tôi nghe thấy những tiếng động lạ, như tiếng ma.
she's terrified of ghosts and won't stay in dark rooms.
Cô ấy rất sợ ma và không muốn ở trong phòng tối.
the children told stories of ghosts and goblins.
Những đứa trẻ kể những câu chuyện về ma và yêu tinh.
he swore he saw ghosts floating in the graveyard.
Anh ta thề rằng anh ta đã thấy ma lảng vảng trong nghĩa trang.
the movie featured scary ghosts and special effects.
Bộ phim có những con ma đáng sợ và hiệu ứng đặc biệt.
local legends speak of restless ghosts wandering the streets.
Các truyền thuyết địa phương kể về những bóng ma lang thang trên đường phố.
the séance was held to communicate with the ghosts.
Buổi cầu hồn được tổ chức để giao tiếp với các linh hồn.
they investigated the reports of ghostly apparitions.
Họ đã điều tra các báo cáo về những ảo ảnh ma quái.
the museum displayed artifacts related to ghost stories.
Nhà trưng bày trưng bày các hiện vật liên quan đến những câu chuyện về ma.
he dismissed the idea of ghosts as mere superstition.
Anh ta bác bỏ ý tưởng về ma là mê tín dị đoan.
ghost stories
những câu chuyện ma
haunted by ghosts
bị ám bởi những bóng ma
ghostly presence
sự hiện diện ma quái
see ghosts
thấy ma
chasing ghosts
đuổi bắt ma
ghost town
thị trấn ma ám
ghost writer
nhà văn bán bản quyền
ghost hunting
săn ma
ghost ship
con tàu ma
like ghosts
giống như ma
many people believe in ghosts, but i don't.
Nhiều người tin vào ma, nhưng tôi thì không.
the old house is said to be haunted by ghosts.
Ngôi nhà cổ được cho là bị ma ám.
we heard strange noises, like the sounds of ghosts.
Chúng tôi nghe thấy những tiếng động lạ, như tiếng ma.
she's terrified of ghosts and won't stay in dark rooms.
Cô ấy rất sợ ma và không muốn ở trong phòng tối.
the children told stories of ghosts and goblins.
Những đứa trẻ kể những câu chuyện về ma và yêu tinh.
he swore he saw ghosts floating in the graveyard.
Anh ta thề rằng anh ta đã thấy ma lảng vảng trong nghĩa trang.
the movie featured scary ghosts and special effects.
Bộ phim có những con ma đáng sợ và hiệu ứng đặc biệt.
local legends speak of restless ghosts wandering the streets.
Các truyền thuyết địa phương kể về những bóng ma lang thang trên đường phố.
the séance was held to communicate with the ghosts.
Buổi cầu hồn được tổ chức để giao tiếp với các linh hồn.
they investigated the reports of ghostly apparitions.
Họ đã điều tra các báo cáo về những ảo ảnh ma quái.
the museum displayed artifacts related to ghost stories.
Nhà trưng bày trưng bày các hiện vật liên quan đến những câu chuyện về ma.
he dismissed the idea of ghosts as mere superstition.
Anh ta bác bỏ ý tưởng về ma là mê tín dị đoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay