speedboats

[Mỹ]/ˈspiːdˌbəʊts/
[Anh]/ˈspiːdˌboʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tàu motor nhanh được thiết kế cho tốc độ

Cụm từ & Cách kết hợp

fast speedboats

thuyền tốc độ cao

luxury speedboats

thuyền tốc độ cao sang trọng

racing speedboats

thuyền tốc độ cao đua

new speedboats

thuyền tốc độ cao mới

powerful speedboats

thuyền tốc độ cao mạnh mẽ

speedboats rental

cho thuê thuyền tốc độ cao

speedboats tour

tour thuyền tốc độ cao

speedboats racing

đua thuyền tốc độ cao

speedboats sales

bán thuyền tốc độ cao

speedboats maintenance

bảo trì thuyền tốc độ cao

Câu ví dụ

speedboats can reach incredible speeds on the water.

thuyền tốc có thể đạt được tốc độ đáng kinh ngạc trên mặt nước.

many tourists enjoy riding speedboats during their vacation.

nhiều khách du lịch thích đi thuyền tốc trong kỳ nghỉ của họ.

speedboats are often used for water sports and racing.

thuyền tốc thường được sử dụng cho các môn thể thao dưới nước và đua thuyền.

we rented speedboats to explore the coastline.

chúng tôi đã thuê thuyền tốc để khám phá bờ biển.

speedboats provide an exhilarating experience on the water.

thuyền tốc mang đến trải nghiệm thú vị trên mặt nước.

safety measures are crucial when operating speedboats.

các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi điều khiển thuyền tốc.

speedboats can be powered by gasoline or electricity.

thuyền tốc có thể được trang bị động cơ bằng xăng hoặc điện.

some speedboats are designed for luxury and comfort.

một số thuyền tốc được thiết kế để sang trọng và thoải mái.

speedboats are popular among thrill-seekers.

thuyền tốc được nhiều người yêu thích cảm giác mạnh ưa chuộng.

we had a thrilling adventure on the speedboats last weekend.

chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu thú vị trên thuyền tốc vào cuối tuần trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay