spender

[Mỹ]/'spendə/
[Anh]/'spɛndɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tiêu tiền (thường có một tính từ bổ nghĩa)
Word Forms
số nhiềuspenders

Cụm từ & Cách kết hợp

big spender

người tiêu tiền không tiếc tay

generous spender

người hào phóng

careless spender

người tiêu tiền bừa bãi

lavish spender

người tiêu tiền xa xỉ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay