hair spikes
mũi tóc dựng
voltage spikes
điện áp tăng đột biến
spike ball
bóng gai
spike protein
protein gai
spikes out
nhọn ra
spike season
mùa bóng chuyền
spikes up
tăng lên
spike data
dữ liệu tăng đột biến
spike levels
mức tăng đột biến
hair spikes
mũi tóc dựng
voltage spikes
điện áp tăng đột biến
spike ball
bóng gai
spike protein
protein gai
spikes out
nhọn ra
spike season
mùa bóng chuyền
spikes up
tăng lên
spike data
dữ liệu tăng đột biến
spike levels
mức tăng đột biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay