spikier hair
Tóc gai hơn
getting spikier
Đang trở nên gai hơn
much spikier
Rất gai hơn
spikier than
Gai hơn
spikier look
Phong cách gai hơn
spikier edges
Viền gai hơn
felt spikier
Cảm giác gai hơn
spikier style
Phong cách gai hơn
so spikier
Rất gai hơn
becoming spikier
Đang trở nên gai hơn
the new hairstyle was much spikier than her usual style.
Tóc mới của cô ấy có phần gai hơn rất nhiều so với kiểu tóc thông thường.
he wanted a spikier look for his band's promotional photos.
Anh ấy muốn có kiểu tóc gai hơn cho những bức ảnh quảng bá của ban nhạc.
the landscape architect designed a spikier, more modern garden.
Kiến trúc sư cảnh quan đã thiết kế một khu vườn hiện đại hơn và gai hơn.
the dj's music was spikier and more experimental than expected.
Âm nhạc của DJ có phần gai hơn và thực nghiệm hơn so với mong đợi.
the cactus had incredibly spikier needles than the others.
Cây xương rồng này có gai sắc nhọn hơn hẳn những cây khác.
she preferred a spikier, edgier aesthetic for the gallery.
Cô ấy ưa thích phong cách gai hơn và cá tính hơn cho triển lãm.
the mountain range had a distinctly spikier profile against the sky.
Dãy núi có đường nét gai góc rõ rệt hơn trên nền trời.
the artist aimed for a spikier, more aggressive visual impact.
Nghệ sĩ hướng đến một tác phẩm trực quan hơn và mạnh mẽ hơn.
the new app icon was intentionally spikier to stand out.
Biểu tượng ứng dụng mới được thiết kế gai hơn nhằm nổi bật hơn.
the debate became spikier as the candidates clashed on policy.
Trận tranh luận trở nên gay gắt hơn khi các ứng viên bất đồng về chính sách.
the fashion designer showcased a spikier, avant-garde collection.
Nhà thiết kế thời trang trình làng bộ sưu tập gai hơn và mang phong cách tiên phong.
spikier hair
Tóc gai hơn
getting spikier
Đang trở nên gai hơn
much spikier
Rất gai hơn
spikier than
Gai hơn
spikier look
Phong cách gai hơn
spikier edges
Viền gai hơn
felt spikier
Cảm giác gai hơn
spikier style
Phong cách gai hơn
so spikier
Rất gai hơn
becoming spikier
Đang trở nên gai hơn
the new hairstyle was much spikier than her usual style.
Tóc mới của cô ấy có phần gai hơn rất nhiều so với kiểu tóc thông thường.
he wanted a spikier look for his band's promotional photos.
Anh ấy muốn có kiểu tóc gai hơn cho những bức ảnh quảng bá của ban nhạc.
the landscape architect designed a spikier, more modern garden.
Kiến trúc sư cảnh quan đã thiết kế một khu vườn hiện đại hơn và gai hơn.
the dj's music was spikier and more experimental than expected.
Âm nhạc của DJ có phần gai hơn và thực nghiệm hơn so với mong đợi.
the cactus had incredibly spikier needles than the others.
Cây xương rồng này có gai sắc nhọn hơn hẳn những cây khác.
she preferred a spikier, edgier aesthetic for the gallery.
Cô ấy ưa thích phong cách gai hơn và cá tính hơn cho triển lãm.
the mountain range had a distinctly spikier profile against the sky.
Dãy núi có đường nét gai góc rõ rệt hơn trên nền trời.
the artist aimed for a spikier, more aggressive visual impact.
Nghệ sĩ hướng đến một tác phẩm trực quan hơn và mạnh mẽ hơn.
the new app icon was intentionally spikier to stand out.
Biểu tượng ứng dụng mới được thiết kế gai hơn nhằm nổi bật hơn.
the debate became spikier as the candidates clashed on policy.
Trận tranh luận trở nên gay gắt hơn khi các ứng viên bất đồng về chính sách.
the fashion designer showcased a spikier, avant-garde collection.
Nhà thiết kế thời trang trình làng bộ sưu tập gai hơn và mang phong cách tiên phong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay