spiritlessly

[Mỹ]/ˈspɪrɪtlɪsli/
[Anh]/ˈspɪrɪtlɪsli/

Dịch

adv. một cách vô cảm; không có năng lượng hoặc nhiệt tình; không sống động; buồn bã.

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritlessly trudged

Vietnamese_translation

spiritlessly stared

Vietnamese_translation

spiritlessly walked

Vietnamese_translation

spiritlessly sat

Vietnamese_translation

spiritlessly murmured

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he walked spiritlessly through the empty streets, his head bowed in defeat.

Anh đi qua những con phố trống rỗng một cách vô hồn, đầu cúi xuống trong thất bại.

the actor delivered his lines spiritlessly, completely lacking any emotional connection.

Diễn viên nói những câu thoại một cách vô hồn, hoàn toàn không có bất kỳ sự kết nối cảm xúc nào.

she continued spiritlessly with her work, barely noticing the passage of time.

Cô tiếp tục làm việc một cách vô hồn, hầu như không chú ý đến sự trôi chảy của thời gian.

the team played spiritlessly in the championship game, showing no passion or determination.

Đội thi đấu một cách vô hồn trong trận đấu vô địch, không thể hiện chút đam mê hay quyết tâm nào.

he replied spiritlessly to her question, as if he couldn't care less about the answer.

Anh trả lời câu hỏi của cô một cách vô hồn, như thể anh hoàn toàn không quan tâm đến câu trả lời.

the employee sat spiritlessly at his desk, staring blankly at his computer screen.

Người nhân viên ngồi một cách vô hồn tại bàn làm việc, nhìn trống rỗng vào màn hình máy tính.

the singer performed spiritlessly, failing to connect with the audience despite her talent.

Nghệ sĩ biểu diễn một cách vô hồn, không thể kết nối với khán giả dù cô có tài năng.

the students listened spiritlessly to the lecture, their minds clearly elsewhere.

Các sinh viên nghe bài giảng một cách vô hồn, tâm trí rõ ràng đang ở nơi khác.

the soldier marched spiritlessly toward the battlefield, knowing the outcome was uncertain.

Người lính đi về phía chiến trường một cách vô hồn, biết rằng kết quả là không chắc chắn.

she ate spiritlessly, not tasting the food that once brought her joy.

Cô ăn một cách vô hồn, không nếm được món ăn từng mang lại niềm vui cho cô.

the old man watched spiritlessly as the city changed around him.

Người đàn ông già nhìn một cách vô hồn khi thành phố thay đổi xung quanh ông.

the politician delivered his speech spiritlessly, reading from the script without conviction.

Chính trị gia phát biểu một cách vô hồn, đọc từ kịch bản mà không có niềm tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay