| hiện tại phân từ | spiritualizing |
| thì quá khứ | spiritualized |
| quá khứ phân từ | spiritualized |
| ngôi thứ ba số ít | spiritualizes |
spiritualize your life
tinh thần hóa cuộc sống của bạn
spiritualize the moment
tinh thần hóa khoảnh khắc
spiritualize your thoughts
tinh thần hóa những suy nghĩ của bạn
spiritualize daily routines
tinh thần hóa các thói quen hàng ngày
spiritualize your work
tinh thần hóa công việc của bạn
spiritualize the experience
tinh thần hóa trải nghiệm
spiritualize your relationships
tinh thần hóa các mối quan hệ của bạn
spiritualize the environment
tinh thần hóa môi trường
spiritualize your actions
tinh thần hóa hành động của bạn
spiritualize your journey
tinh thần hóa hành trình của bạn
they aim to spiritualize their daily routines.
họ hướng tới tâm linh hóa các thói quen hàng ngày của họ.
art can help to spiritualize the mundane aspects of life.
nghệ thuật có thể giúp tâm linh hóa những khía cạnh tầm thường của cuộc sống.
she practices meditation to spiritualize her thoughts.
cô ấy thực hành thiền định để tâm linh hóa những suy nghĩ của mình.
he tries to spiritualize his relationships with others.
anh ấy cố gắng tâm linh hóa các mối quan hệ của mình với người khác.
the workshop aims to spiritualize the participants' experiences.
công tác nhằm mục đích tâm linh hóa trải nghiệm của người tham gia.
they believe that nature can spiritualize one's soul.
họ tin rằng thiên nhiên có thể tâm linh hóa linh hồn của một người.
through yoga, she seeks to spiritualize her body and mind.
thông qua yoga, cô ấy tìm cách tâm linh hóa cơ thể và tâm trí của mình.
music has the power to spiritualize our emotions.
âm nhạc có sức mạnh tâm linh hóa cảm xúc của chúng ta.
reading philosophy can help to spiritualize your worldview.
đọc triết học có thể giúp tâm linh hóa thế giới quan của bạn.
he believes in the ability to spiritualize everyday experiences.
anh ấy tin vào khả năng tâm linh hóa những trải nghiệm hàng ngày.
spiritualize your life
tinh thần hóa cuộc sống của bạn
spiritualize the moment
tinh thần hóa khoảnh khắc
spiritualize your thoughts
tinh thần hóa những suy nghĩ của bạn
spiritualize daily routines
tinh thần hóa các thói quen hàng ngày
spiritualize your work
tinh thần hóa công việc của bạn
spiritualize the experience
tinh thần hóa trải nghiệm
spiritualize your relationships
tinh thần hóa các mối quan hệ của bạn
spiritualize the environment
tinh thần hóa môi trường
spiritualize your actions
tinh thần hóa hành động của bạn
spiritualize your journey
tinh thần hóa hành trình của bạn
they aim to spiritualize their daily routines.
họ hướng tới tâm linh hóa các thói quen hàng ngày của họ.
art can help to spiritualize the mundane aspects of life.
nghệ thuật có thể giúp tâm linh hóa những khía cạnh tầm thường của cuộc sống.
she practices meditation to spiritualize her thoughts.
cô ấy thực hành thiền định để tâm linh hóa những suy nghĩ của mình.
he tries to spiritualize his relationships with others.
anh ấy cố gắng tâm linh hóa các mối quan hệ của mình với người khác.
the workshop aims to spiritualize the participants' experiences.
công tác nhằm mục đích tâm linh hóa trải nghiệm của người tham gia.
they believe that nature can spiritualize one's soul.
họ tin rằng thiên nhiên có thể tâm linh hóa linh hồn của một người.
through yoga, she seeks to spiritualize her body and mind.
thông qua yoga, cô ấy tìm cách tâm linh hóa cơ thể và tâm trí của mình.
music has the power to spiritualize our emotions.
âm nhạc có sức mạnh tâm linh hóa cảm xúc của chúng ta.
reading philosophy can help to spiritualize your worldview.
đọc triết học có thể giúp tâm linh hóa thế giới quan của bạn.
he believes in the ability to spiritualize everyday experiences.
anh ấy tin vào khả năng tâm linh hóa những trải nghiệm hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay