spiritualize

[Mỹ]/ˈspɪrɪtʃuəlaɪz/
[Anh]/ˈspɪrɪtʃuəˌlaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giải thích theo nghĩa tinh thần
vt. làm cho tinh thần hoặc phi vật chất
Các dạng của từ
hiện tại phân từspiritualizing
thì quá khứspiritualized
quá khứ phân từspiritualized
ngôi thứ ba số ítspiritualizes

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritualize your life

tinh thần hóa cuộc sống của bạn

spiritualize the moment

tinh thần hóa khoảnh khắc

spiritualize your thoughts

tinh thần hóa những suy nghĩ của bạn

spiritualize daily routines

tinh thần hóa các thói quen hàng ngày

spiritualize your work

tinh thần hóa công việc của bạn

spiritualize the experience

tinh thần hóa trải nghiệm

spiritualize your relationships

tinh thần hóa các mối quan hệ của bạn

spiritualize the environment

tinh thần hóa môi trường

spiritualize your actions

tinh thần hóa hành động của bạn

spiritualize your journey

tinh thần hóa hành trình của bạn

Câu ví dụ

they aim to spiritualize their daily routines.

họ hướng tới tâm linh hóa các thói quen hàng ngày của họ.

art can help to spiritualize the mundane aspects of life.

nghệ thuật có thể giúp tâm linh hóa những khía cạnh tầm thường của cuộc sống.

she practices meditation to spiritualize her thoughts.

cô ấy thực hành thiền định để tâm linh hóa những suy nghĩ của mình.

he tries to spiritualize his relationships with others.

anh ấy cố gắng tâm linh hóa các mối quan hệ của mình với người khác.

the workshop aims to spiritualize the participants' experiences.

công tác nhằm mục đích tâm linh hóa trải nghiệm của người tham gia.

they believe that nature can spiritualize one's soul.

họ tin rằng thiên nhiên có thể tâm linh hóa linh hồn của một người.

through yoga, she seeks to spiritualize her body and mind.

thông qua yoga, cô ấy tìm cách tâm linh hóa cơ thể và tâm trí của mình.

music has the power to spiritualize our emotions.

âm nhạc có sức mạnh tâm linh hóa cảm xúc của chúng ta.

reading philosophy can help to spiritualize your worldview.

đọc triết học có thể giúp tâm linh hóa thế giới quan của bạn.

he believes in the ability to spiritualize everyday experiences.

anh ấy tin vào khả năng tâm linh hóa những trải nghiệm hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay