easily splittable
Dễ chia nhỏ
splittable components
Các thành phần có thể chia nhỏ
being splittable
Việc có thể chia nhỏ
splittable sections
Các phần có thể chia nhỏ
highly splittable
Rất dễ chia nhỏ
was splittable
Là có thể chia nhỏ
splittable design
Thiết kế có thể chia nhỏ
readily splittable
Dễ dàng chia nhỏ
splittable unit
Đơn vị có thể chia nhỏ
splittable parts
Các bộ phận có thể chia nhỏ
the container is easily splittable into smaller sections.
Người chứa có thể dễ dàng chia thành các phần nhỏ hơn.
the software allows for splittable data storage options.
Phần mềm cho phép các tùy chọn lưu trữ dữ liệu có thể chia nhỏ.
we need a splittable shipment to accommodate varying demands.
Chúng ta cần một lô hàng có thể chia nhỏ để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.
the task force's responsibilities are splittable among team members.
Nhiệm vụ của lực lượng đặc nhiệm có thể chia nhỏ giữa các thành viên trong nhóm.
the dataset is splittable into training and testing sets.
Bộ dữ liệu có thể chia thành các tập huấn luyện và kiểm tra.
the project budget is splittable across different phases.
Ngân sách dự án có thể chia nhỏ qua các giai đoạn khác nhau.
the team developed a splittable algorithm for image processing.
Đội ngũ đã phát triển một thuật toán có thể chia nhỏ cho xử lý hình ảnh.
the modular design makes the system highly splittable.
Thiết kế mô-đun khiến hệ thống có thể chia nhỏ một cách mạnh mẽ.
the order was splittable into two separate deliveries.
Lệnh có thể chia thành hai lần giao hàng riêng biệt.
the research grant is splittable among several researchers.
Quỹ nghiên cứu có thể chia nhỏ giữa nhiều nhà nghiên cứu.
the large file is splittable for easier transmission.
Tệp lớn có thể chia nhỏ để truyền tải dễ dàng hơn.
easily splittable
Dễ chia nhỏ
splittable components
Các thành phần có thể chia nhỏ
being splittable
Việc có thể chia nhỏ
splittable sections
Các phần có thể chia nhỏ
highly splittable
Rất dễ chia nhỏ
was splittable
Là có thể chia nhỏ
splittable design
Thiết kế có thể chia nhỏ
readily splittable
Dễ dàng chia nhỏ
splittable unit
Đơn vị có thể chia nhỏ
splittable parts
Các bộ phận có thể chia nhỏ
the container is easily splittable into smaller sections.
Người chứa có thể dễ dàng chia thành các phần nhỏ hơn.
the software allows for splittable data storage options.
Phần mềm cho phép các tùy chọn lưu trữ dữ liệu có thể chia nhỏ.
we need a splittable shipment to accommodate varying demands.
Chúng ta cần một lô hàng có thể chia nhỏ để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.
the task force's responsibilities are splittable among team members.
Nhiệm vụ của lực lượng đặc nhiệm có thể chia nhỏ giữa các thành viên trong nhóm.
the dataset is splittable into training and testing sets.
Bộ dữ liệu có thể chia thành các tập huấn luyện và kiểm tra.
the project budget is splittable across different phases.
Ngân sách dự án có thể chia nhỏ qua các giai đoạn khác nhau.
the team developed a splittable algorithm for image processing.
Đội ngũ đã phát triển một thuật toán có thể chia nhỏ cho xử lý hình ảnh.
the modular design makes the system highly splittable.
Thiết kế mô-đun khiến hệ thống có thể chia nhỏ một cách mạnh mẽ.
the order was splittable into two separate deliveries.
Lệnh có thể chia thành hai lần giao hàng riêng biệt.
the research grant is splittable among several researchers.
Quỹ nghiên cứu có thể chia nhỏ giữa nhiều nhà nghiên cứu.
the large file is splittable for easier transmission.
Tệp lớn có thể chia nhỏ để truyền tải dễ dàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay