splurging on food
chi tiêu mạnh vào đồ ăn
splurging for fun
chi tiêu mạnh cho niềm vui
splurging on gifts
chi tiêu mạnh vào quà tặng
splurging on travel
chi tiêu mạnh vào du lịch
splurging on clothes
chi tiêu mạnh vào quần áo
splurging on entertainment
chi tiêu mạnh vào giải trí
splurging on experiences
chi tiêu mạnh vào những trải nghiệm
splurging on luxury
chi tiêu mạnh vào xa xỉ
splurging on hobbies
chi tiêu mạnh vào sở thích
splurging on beauty
chi tiêu mạnh vào vẻ đẹp
after saving for months, i finally went splurging on a new laptop.
Sau khi tiết kiệm trong nhiều tháng, tôi cuối cùng đã quyết định mua một chiếc laptop mới.
she loves splurging on designer clothes during the sale.
Cô ấy thích mua sắm thả ga với những bộ quần áo hàng hiệu trong thời gian giảm giá.
we decided to go splurging on a fancy dinner for our anniversary.
Chúng tôi quyết định chi tiền cho một bữa tối sang trọng để kỷ niệm ngày kỷ niệm của chúng tôi.
splurging on a vacation can be a great way to recharge.
Chi tiền cho một kỳ nghỉ có thể là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.
he regretted splurging on that expensive watch.
Anh ấy hối hận vì đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền.
they went splurging on home renovations to increase property value.
Họ đã chi tiền để cải tạo nhà cửa nhằm tăng giá trị bất động sản.
splurging on experiences rather than things can lead to more happiness.
Chi tiền cho những trải nghiệm thay vì những món đồ vật chất có thể dẫn đến hạnh phúc hơn.
she often finds herself splurging on beauty products.
Cô ấy thường thấy mình mua sắm thả ga với các sản phẩm làm đẹp.
while budgeting, it's easy to justify splurging occasionally.
Trong khi lập ngân sách, rất dễ để biện minh cho việc mua sắm thả ga thỉnh thoảng.
he felt guilty about splurging on a new car.
Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã mua một chiếc xe hơi mới.
splurging on food
chi tiêu mạnh vào đồ ăn
splurging for fun
chi tiêu mạnh cho niềm vui
splurging on gifts
chi tiêu mạnh vào quà tặng
splurging on travel
chi tiêu mạnh vào du lịch
splurging on clothes
chi tiêu mạnh vào quần áo
splurging on entertainment
chi tiêu mạnh vào giải trí
splurging on experiences
chi tiêu mạnh vào những trải nghiệm
splurging on luxury
chi tiêu mạnh vào xa xỉ
splurging on hobbies
chi tiêu mạnh vào sở thích
splurging on beauty
chi tiêu mạnh vào vẻ đẹp
after saving for months, i finally went splurging on a new laptop.
Sau khi tiết kiệm trong nhiều tháng, tôi cuối cùng đã quyết định mua một chiếc laptop mới.
she loves splurging on designer clothes during the sale.
Cô ấy thích mua sắm thả ga với những bộ quần áo hàng hiệu trong thời gian giảm giá.
we decided to go splurging on a fancy dinner for our anniversary.
Chúng tôi quyết định chi tiền cho một bữa tối sang trọng để kỷ niệm ngày kỷ niệm của chúng tôi.
splurging on a vacation can be a great way to recharge.
Chi tiền cho một kỳ nghỉ có thể là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.
he regretted splurging on that expensive watch.
Anh ấy hối hận vì đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền.
they went splurging on home renovations to increase property value.
Họ đã chi tiền để cải tạo nhà cửa nhằm tăng giá trị bất động sản.
splurging on experiences rather than things can lead to more happiness.
Chi tiền cho những trải nghiệm thay vì những món đồ vật chất có thể dẫn đến hạnh phúc hơn.
she often finds herself splurging on beauty products.
Cô ấy thường thấy mình mua sắm thả ga với các sản phẩm làm đẹp.
while budgeting, it's easy to justify splurging occasionally.
Trong khi lập ngân sách, rất dễ để biện minh cho việc mua sắm thả ga thỉnh thoảng.
he felt guilty about splurging on a new car.
Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã mua một chiếc xe hơi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay