| số nhiều | spoilables |
spoilable goods
hàng hóa dễ hư hỏng
highly spoilable
rất dễ hư hỏng
spoilable produce
sản phẩm dễ hư hỏng
is spoilable
là dễ hư hỏng
less spoilable
ít dễ hư hỏng
spoilable items
đồ dễ hư hỏng
keeping spoilable
giữ được đồ dễ hư hỏng
the milk is spoilable and needs to be refrigerated.
Sản phẩm này có thể hư hỏng và cần được bảo quản trong tủ lạnh.
these fruits are highly spoilable, so eat them quickly.
Loại trái cây này rất dễ hư hỏng, nên ăn nhanh chóng.
left in the sun, the food will become spoilable.
Nếu để dưới ánh nắng, thực phẩm sẽ bị hư hỏng.
we need to be careful with spoilable goods during transport.
Chúng ta cần cẩn thận với các mặt hàng dễ hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
proper storage is essential for spoilable items.
Lưu trữ đúng cách là rất cần thiết đối với các mặt hàng dễ hư hỏng.
the grocery store sells a wide range of spoilable products.
Cửa hàng tiện lợi bán nhiều loại sản phẩm dễ hư hỏng khác nhau.
check the expiration date on all spoilable foods.
Kiểm tra ngày hết hạn trên tất cả các loại thực phẩm dễ hư hỏng.
freezing is a good way to preserve spoilable ingredients.
Làm đông lạnh là một cách tốt để bảo quản các nguyên liệu dễ hư hỏng.
many restaurants struggle with managing spoilable inventory.
Nhiều nhà hàng gặp khó khăn trong việc quản lý hàng tồn kho dễ hư hỏng.
the shipment contained a large quantity of spoilable produce.
Lô hàng chứa một lượng lớn sản phẩm nông nghiệp dễ hư hỏng.
it's important to separate spoilable items from non-spoilable ones.
Rất quan trọng để phân tách các mặt hàng dễ hư hỏng với các mặt hàng không dễ hư hỏng.
spoilable goods
hàng hóa dễ hư hỏng
highly spoilable
rất dễ hư hỏng
spoilable produce
sản phẩm dễ hư hỏng
is spoilable
là dễ hư hỏng
less spoilable
ít dễ hư hỏng
spoilable items
đồ dễ hư hỏng
keeping spoilable
giữ được đồ dễ hư hỏng
the milk is spoilable and needs to be refrigerated.
Sản phẩm này có thể hư hỏng và cần được bảo quản trong tủ lạnh.
these fruits are highly spoilable, so eat them quickly.
Loại trái cây này rất dễ hư hỏng, nên ăn nhanh chóng.
left in the sun, the food will become spoilable.
Nếu để dưới ánh nắng, thực phẩm sẽ bị hư hỏng.
we need to be careful with spoilable goods during transport.
Chúng ta cần cẩn thận với các mặt hàng dễ hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
proper storage is essential for spoilable items.
Lưu trữ đúng cách là rất cần thiết đối với các mặt hàng dễ hư hỏng.
the grocery store sells a wide range of spoilable products.
Cửa hàng tiện lợi bán nhiều loại sản phẩm dễ hư hỏng khác nhau.
check the expiration date on all spoilable foods.
Kiểm tra ngày hết hạn trên tất cả các loại thực phẩm dễ hư hỏng.
freezing is a good way to preserve spoilable ingredients.
Làm đông lạnh là một cách tốt để bảo quản các nguyên liệu dễ hư hỏng.
many restaurants struggle with managing spoilable inventory.
Nhiều nhà hàng gặp khó khăn trong việc quản lý hàng tồn kho dễ hư hỏng.
the shipment contained a large quantity of spoilable produce.
Lô hàng chứa một lượng lớn sản phẩm nông nghiệp dễ hư hỏng.
it's important to separate spoilable items from non-spoilable ones.
Rất quan trọng để phân tách các mặt hàng dễ hư hỏng với các mặt hàng không dễ hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay