the degree of spokenness varies greatly between formal and informal contexts.
Mức độ nói chuyện thay đổi rất lớn giữa các bối cảnh chính thức và không chính thức.
linguists analyze the level of spokenness in recorded narratives.
Các nhà ngôn ngữ học phân tích mức độ nói chuyện trong các câu chuyện được ghi lại.
researchers measured the inherent spokenness of the dialect.
Những nhà nghiên cứu đã đo lường mức độ nói chuyện bẩm sinh của phương ngữ.
written texts often lack the natural spokenness of face-to-face conversation.
Các văn bản viết thường thiếu tính tự nhiên của lời nói trong giao tiếp trực tiếp.
the play captures the authentic spokenness of the characters.
Buổi diễn kịch nắm bắt được tính tự nhiên của lời nói của các nhân vật.
digital communication has introduced a new hybrid spokenness to writing.
Truyền thông kỹ thuật số đã đưa ra một dạng nói chuyện lai giữa viết và nói mới cho việc viết.
the novel's high spokenness makes it an engaging read.
Mức độ nói chuyện cao của tiểu thuyết khiến nó trở thành một cuốn sách hấp dẫn.
learners must grasp the nuances of spokenness to achieve fluency.
Các học viên phải nắm bắt được những sắc thái của việc nói chuyện để đạt được sự thành thạo.
the professor's lecture on spokenness was very insightful.
Bài giảng của giáo sư về việc nói chuyện rất sâu sắc và mang tính gợi mở.
texting often mimics the spokenness of casual dialogue.
Việc nhắn tin thường bắt chước tính chất nói chuyện của cuộc trò chuyện không chính thức.
transcribers noted the specific spokenness features of the interviewee.
Các người ghi chép đã ghi nhận các đặc điểm nói chuyện cụ thể của người được phỏng vấn.
this dictionary aims to document the spokenness of modern slang.
Từ điển này nhằm ghi lại tính chất nói chuyện của lối nói hiện đại.
the degree of spokenness varies greatly between formal and informal contexts.
Mức độ nói chuyện thay đổi rất lớn giữa các bối cảnh chính thức và không chính thức.
linguists analyze the level of spokenness in recorded narratives.
Các nhà ngôn ngữ học phân tích mức độ nói chuyện trong các câu chuyện được ghi lại.
researchers measured the inherent spokenness of the dialect.
Những nhà nghiên cứu đã đo lường mức độ nói chuyện bẩm sinh của phương ngữ.
written texts often lack the natural spokenness of face-to-face conversation.
Các văn bản viết thường thiếu tính tự nhiên của lời nói trong giao tiếp trực tiếp.
the play captures the authentic spokenness of the characters.
Buổi diễn kịch nắm bắt được tính tự nhiên của lời nói của các nhân vật.
digital communication has introduced a new hybrid spokenness to writing.
Truyền thông kỹ thuật số đã đưa ra một dạng nói chuyện lai giữa viết và nói mới cho việc viết.
the novel's high spokenness makes it an engaging read.
Mức độ nói chuyện cao của tiểu thuyết khiến nó trở thành một cuốn sách hấp dẫn.
learners must grasp the nuances of spokenness to achieve fluency.
Các học viên phải nắm bắt được những sắc thái của việc nói chuyện để đạt được sự thành thạo.
the professor's lecture on spokenness was very insightful.
Bài giảng của giáo sư về việc nói chuyện rất sâu sắc và mang tính gợi mở.
texting often mimics the spokenness of casual dialogue.
Việc nhắn tin thường bắt chước tính chất nói chuyện của cuộc trò chuyện không chính thức.
transcribers noted the specific spokenness features of the interviewee.
Các người ghi chép đã ghi nhận các đặc điểm nói chuyện cụ thể của người được phỏng vấn.
this dictionary aims to document the spokenness of modern slang.
Từ điển này nhằm ghi lại tính chất nói chuyện của lối nói hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay