vocality training
huấn luyện âm thanh
vocality skills
kỹ năng về âm thanh
vocality exercises
bài tập về âm thanh
vocality practice
luyện tập về âm thanh
vocality coach
huấn luyện viên âm thanh
vocality range
phạm vi âm thanh
vocality development
phát triển âm thanh
vocality techniques
kỹ thuật về âm thanh
vocality performance
thực hiện âm thanh
vocality assessment
đánh giá về âm thanh
her vocality was impressive during the performance.
khả năng biểu đạt bằng giọng nói của cô ấy thật ấn tượng trong suốt buổi biểu diễn.
the teacher emphasized the importance of vocality in singing.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng biểu đạt bằng giọng nói trong ca hát.
he worked on improving his vocality for the audition.
anh ấy đã làm việc để cải thiện khả năng biểu đạt bằng giọng nói của mình cho buổi thử giọng.
vocality can greatly affect a singer's career.
khả năng biểu đạt bằng giọng nói có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự nghiệp của một ca sĩ.
she trained her vocality to reach higher notes.
cô ấy đã luyện tập khả năng biểu đạt bằng giọng nói của mình để đạt được những nốt cao hơn.
the workshop focused on enhancing vocality techniques.
công việc thực hành tập trung vào việc nâng cao các kỹ thuật biểu đạt bằng giọng nói.
understanding vocality is crucial for effective communication.
hiểu rõ về khả năng biểu đạt bằng giọng nói là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
his vocality was a key factor in winning the competition.
khả năng biểu đạt bằng giọng nói của anh ấy là một yếu tố quan trọng để giành chiến thắng trong cuộc thi.
she has a natural vocality that captivates the audience.
cô ấy có một khả năng biểu đạt bằng giọng nói tự nhiên khiến khán giả bị cuốn hút.
improving vocality requires consistent practice.
cải thiện khả năng biểu đạt bằng giọng nói đòi hỏi sự luyện tập nhất quán.
vocality training
huấn luyện âm thanh
vocality skills
kỹ năng về âm thanh
vocality exercises
bài tập về âm thanh
vocality practice
luyện tập về âm thanh
vocality coach
huấn luyện viên âm thanh
vocality range
phạm vi âm thanh
vocality development
phát triển âm thanh
vocality techniques
kỹ thuật về âm thanh
vocality performance
thực hiện âm thanh
vocality assessment
đánh giá về âm thanh
her vocality was impressive during the performance.
khả năng biểu đạt bằng giọng nói của cô ấy thật ấn tượng trong suốt buổi biểu diễn.
the teacher emphasized the importance of vocality in singing.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng biểu đạt bằng giọng nói trong ca hát.
he worked on improving his vocality for the audition.
anh ấy đã làm việc để cải thiện khả năng biểu đạt bằng giọng nói của mình cho buổi thử giọng.
vocality can greatly affect a singer's career.
khả năng biểu đạt bằng giọng nói có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự nghiệp của một ca sĩ.
she trained her vocality to reach higher notes.
cô ấy đã luyện tập khả năng biểu đạt bằng giọng nói của mình để đạt được những nốt cao hơn.
the workshop focused on enhancing vocality techniques.
công việc thực hành tập trung vào việc nâng cao các kỹ thuật biểu đạt bằng giọng nói.
understanding vocality is crucial for effective communication.
hiểu rõ về khả năng biểu đạt bằng giọng nói là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
his vocality was a key factor in winning the competition.
khả năng biểu đạt bằng giọng nói của anh ấy là một yếu tố quan trọng để giành chiến thắng trong cuộc thi.
she has a natural vocality that captivates the audience.
cô ấy có một khả năng biểu đạt bằng giọng nói tự nhiên khiến khán giả bị cuốn hút.
improving vocality requires consistent practice.
cải thiện khả năng biểu đạt bằng giọng nói đòi hỏi sự luyện tập nhất quán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay