sportiness

[Mỹ]/[ˈspɔːtɪnɪs]/
[Anh]/[ˈspɔːrtɪnɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có phong cách hoặc vẻ ngoài thể thao.
n. Chất lượng của việc thể thao; phong cách hoặc vẻ ngoài thể thao; mức độ thể thao trong một phương tiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

sportiness appeal

điểm hấp dẫn thể thao

show sportiness

thể hiện sự thể thao

sportiness factor

yếu tố thể thao

with sportiness

với sự thể thao

adding sportiness

thêm sự thể thao

sportiness design

thiết kế thể thao

high sportiness

sự thể thao cao

sportiness style

phong cách thể thao

embracing sportiness

chào đón sự thể thao

sportiness vibe

chất thể thao

Câu ví dụ

the car's sportiness is enhanced by its sleek design and powerful engine.

Tính thể thao của chiếc xe được tăng cường nhờ thiết kế mượt mà và động cơ mạnh mẽ.

we appreciate the brand's focus on sportiness in their latest models.

Chúng tôi đánh giá cao sự tập trung vào tính thể thao trong các mẫu xe mới nhất của thương hiệu.

the athlete's sportiness was evident in their impressive performance.

Tính thể thao của vận động viên thể hiện rõ qua màn trình diễn ấn tượng của họ.

the new sports car boasts exceptional sportiness and handling.

Chiếc xe thể thao mới này tự hào có tính thể thao và khả năng xử lý xuất sắc.

the design team prioritized sportiness when creating the new vehicle.

Đội ngũ thiết kế đã ưu tiên tính thể thao khi tạo ra chiếc xe mới.

the product's sportiness appeals to a younger demographic.

Tính thể thao của sản phẩm thu hút nhóm khách hàng trẻ hơn.

the company aims to further enhance the sportiness of their lineup.

Doanh nghiệp này nhằm nâng cao hơn nữa tính thể thao của dòng sản phẩm của họ.

the driver valued the car's sportiness above all other features.

Tay lái coi tính thể thao của xe là yếu tố quan trọng hơn cả các tính năng khác.

the marketing campaign highlighted the vehicle's sportiness and performance.

Chiến dịch marketing nhấn mạnh tính thể thao và hiệu suất của phương tiện.

the team sought to infuse the product with a sense of sportiness.

Đội ngũ muốn mang lại cho sản phẩm cảm giác thể thao.

the increased sportiness made the driving experience more engaging.

Tăng tính thể thao khiến trải nghiệm lái xe trở nên hấp dẫn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay