| số nhiều | sprightlinesses |
sprightliness of youth
sự nhanh nhẹn của tuổi trẻ
sprightliness in movement
sự nhanh nhẹn trong chuyển động
sprightliness of spirit
sự nhanh nhẹn tinh thần
sprightliness and joy
sự nhanh nhẹn và niềm vui
sprightliness of character
sự nhanh nhẹn trong tính cách
sprightliness in nature
sự nhanh nhẹn trong tự nhiên
sprightliness of mind
sự nhanh nhẹn của trí óc
sprightliness in dance
sự nhanh nhẹn trong khiêu vũ
sprightliness of laughter
sự nhanh nhẹn của tiếng cười
sprightliness in conversation
sự nhanh nhẹn trong cuộc trò chuyện
her sprightliness lit up the room.
sự nhanh nhẹn của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the children ran with sprightliness in the park.
những đứa trẻ chạy trong công viên với sự nhanh nhẹn.
he approached the task with sprightliness and enthusiasm.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn và nhiệt tình.
her sprightliness was contagious, lifting everyone's spirits.
sự nhanh nhẹn của cô ấy rất lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
the dancer moved with such sprightliness that the audience was mesmerized.
người nhảy múa với sự nhanh nhẹn đến mức khán giả bị mê hoặc.
even in her old age, she maintained a sprightliness that surprised everyone.
ngay cả khi tuổi tác cao, bà vẫn giữ được sự nhanh nhẹn khiến mọi người ngạc nhiên.
his sprightliness during the meeting kept everyone engaged.
sự nhanh nhẹn của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người luôn tham gia.
the puppy's sprightliness brought joy to the household.
sự nhanh nhẹn của chú chó con mang lại niềm vui cho cả gia đình.
she danced with sprightliness, captivating the audience.
cô ấy nhảy múa với sự nhanh nhẹn, làm say đắm khán giả.
his sprightliness in the face of challenges is truly admirable.
sự nhanh nhẹn của anh ấy trước những thử thách thực sự đáng ngưỡng mộ.
sprightliness of youth
sự nhanh nhẹn của tuổi trẻ
sprightliness in movement
sự nhanh nhẹn trong chuyển động
sprightliness of spirit
sự nhanh nhẹn tinh thần
sprightliness and joy
sự nhanh nhẹn và niềm vui
sprightliness of character
sự nhanh nhẹn trong tính cách
sprightliness in nature
sự nhanh nhẹn trong tự nhiên
sprightliness of mind
sự nhanh nhẹn của trí óc
sprightliness in dance
sự nhanh nhẹn trong khiêu vũ
sprightliness of laughter
sự nhanh nhẹn của tiếng cười
sprightliness in conversation
sự nhanh nhẹn trong cuộc trò chuyện
her sprightliness lit up the room.
sự nhanh nhẹn của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the children ran with sprightliness in the park.
những đứa trẻ chạy trong công viên với sự nhanh nhẹn.
he approached the task with sprightliness and enthusiasm.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn và nhiệt tình.
her sprightliness was contagious, lifting everyone's spirits.
sự nhanh nhẹn của cô ấy rất lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
the dancer moved with such sprightliness that the audience was mesmerized.
người nhảy múa với sự nhanh nhẹn đến mức khán giả bị mê hoặc.
even in her old age, she maintained a sprightliness that surprised everyone.
ngay cả khi tuổi tác cao, bà vẫn giữ được sự nhanh nhẹn khiến mọi người ngạc nhiên.
his sprightliness during the meeting kept everyone engaged.
sự nhanh nhẹn của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người luôn tham gia.
the puppy's sprightliness brought joy to the household.
sự nhanh nhẹn của chú chó con mang lại niềm vui cho cả gia đình.
she danced with sprightliness, captivating the audience.
cô ấy nhảy múa với sự nhanh nhẹn, làm say đắm khán giả.
his sprightliness in the face of challenges is truly admirable.
sự nhanh nhẹn của anh ấy trước những thử thách thực sự đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay