sportsmanlike

[Mỹ]/ˈspɔːtsmənlaɪk/
[Anh]/ˈspɔrtsˌmænˌlaɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có phẩm chất của một vận động viên tốt, chẳng hạn như công bằng và tôn trọng; được đặc trưng bởi tinh thần thể thao công bằng, tôn trọng đối thủ và sự lịch thiệp khi thắng hoặc thua.

Cụm từ & Cách kết hợp

sportsmanlike conduct

hành vi thể thao

sportsmanlike attitude

thái độ thể thao

sportsmanlike behavior

hành vi thể thao

sportsmanlike play

chơi thể thao đẹp

sportsmanlike spirit

tinh thần thể thao

sportsmanlike competition

cuộc thi thể thao đẹp

sportsmanlike gesture

cử chỉ thể thao đẹp

sportsmanlike values

giá trị thể thao

sportsmanlike example

ví dụ về tinh thần thể thao

sportsmanlike relationship

mối quan hệ thể thao đẹp

Câu ví dụ

he displayed a sportsmanlike attitude during the competition.

anh ấy đã thể hiện tinh thần thể thao cao thượng trong suốt cuộc thi.

sportsmanlike conduct is essential in all games.

hành vi thể thao cao thượng là điều cần thiết trong tất cả các trò chơi.

the coach emphasized the importance of being sportsmanlike.

huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện tinh thần thể thao.

she won the award for her sportsmanlike behavior.

cô ấy đã giành được giải thưởng cho hành vi thể thao cao thượng của mình.

it's important to be sportsmanlike, win or lose.

rất quan trọng là phải thể hiện tinh thần thể thao cao thượng, dù thắng hay thua.

he congratulated his opponent in a sportsmanlike manner.

anh ấy đã chúc mừng đối thủ của mình một cách thể thao cao thượng.

sportsmanlike behavior fosters a positive environment.

hành vi thể thao cao thượng tạo ra một môi trường tích cực.

they shook hands after the match, showing sportsmanlike respect.

họ bắt tay sau trận đấu, thể hiện sự tôn trọng thể thao cao thượng.

being sportsmanlike is a key value in athletics.

việc thể hiện tinh thần thể thao cao thượng là một giá trị quan trọng trong lĩnh vực thể thao.

the referee praised the players for their sportsmanlike spirit.

trọng tài đã khen ngợi các cầu thủ vì tinh thần thể thao cao thượng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay