urban sprawls
khu đô thị mở rộng
suburban sprawls
khu ngoại ô mở rộng
sprawls of cities
sự mở rộng của các thành phố
rural sprawls
khu vực nông thôn mở rộng
sprawls across
mở rộng khắp
sprawls outwards
mở rộng ra bên ngoài
sprawls in regions
mở rộng ở các vùng
sprawls of land
khu đất mở rộng
sprawls of development
sự mở rộng của sự phát triển
sprawls into areas
mở rộng vào các khu vực
the city sprawls across the valley, offering stunning views.
thành phố trải dài khắp thung lũng, mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp.
his notes sprawled all over the desk, making it hard to find anything.
những ghi chú của anh ấy trải dài trên bàn làm việc, khiến việc tìm thấy bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.
the suburbs sprawls outwards, consuming more green space.
các vùng ngoại ô trải rộng ra bên ngoài, chiếm nhiều không gian xanh hơn.
she sprawls on the couch, enjoying her day off.
cô ấy nằm dài trên ghế sofa, tận hưởng ngày nghỉ của mình.
the garden sprawls with colorful flowers in full bloom.
khu vườn trải dài với những bông hoa đầy màu sắc nở rộ.
the town sprawls along the river, attracting tourists.
thị trấn trải dài dọc theo sông, thu hút khách du lịch.
after the meal, he sprawls on the sofa, too full to move.
sau bữa ăn, anh ấy nằm dài trên ghế sofa, quá no để cử động.
the old ruins sprawls across the hillside, telling a story of the past.
những tàn tích cổ đại trải dài trên sườn đồi, kể một câu chuyện về quá khứ.
the neighborhood sprawls with houses built in different styles.
khu phố trải dài với những ngôi nhà được xây dựng theo nhiều phong cách khác nhau.
he sprawls out on the beach, soaking up the sun.
anh ấy nằm dài trên bãi biển, tắm nắng.
urban sprawls
khu đô thị mở rộng
suburban sprawls
khu ngoại ô mở rộng
sprawls of cities
sự mở rộng của các thành phố
rural sprawls
khu vực nông thôn mở rộng
sprawls across
mở rộng khắp
sprawls outwards
mở rộng ra bên ngoài
sprawls in regions
mở rộng ở các vùng
sprawls of land
khu đất mở rộng
sprawls of development
sự mở rộng của sự phát triển
sprawls into areas
mở rộng vào các khu vực
the city sprawls across the valley, offering stunning views.
thành phố trải dài khắp thung lũng, mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp.
his notes sprawled all over the desk, making it hard to find anything.
những ghi chú của anh ấy trải dài trên bàn làm việc, khiến việc tìm thấy bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.
the suburbs sprawls outwards, consuming more green space.
các vùng ngoại ô trải rộng ra bên ngoài, chiếm nhiều không gian xanh hơn.
she sprawls on the couch, enjoying her day off.
cô ấy nằm dài trên ghế sofa, tận hưởng ngày nghỉ của mình.
the garden sprawls with colorful flowers in full bloom.
khu vườn trải dài với những bông hoa đầy màu sắc nở rộ.
the town sprawls along the river, attracting tourists.
thị trấn trải dài dọc theo sông, thu hút khách du lịch.
after the meal, he sprawls on the sofa, too full to move.
sau bữa ăn, anh ấy nằm dài trên ghế sofa, quá no để cử động.
the old ruins sprawls across the hillside, telling a story of the past.
những tàn tích cổ đại trải dài trên sườn đồi, kể một câu chuyện về quá khứ.
the neighborhood sprawls with houses built in different styles.
khu phố trải dài với những ngôi nhà được xây dựng theo nhiều phong cách khác nhau.
he sprawls out on the beach, soaking up the sun.
anh ấy nằm dài trên bãi biển, tắm nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay