| số nhiều | spyglasses |
spyglass view
chế độ xem ống ngắm
spyglass lens
thấu kính ống ngắm
spyglass telescope
kính thiên văn ống ngắm
spyglass optics
quang học ống ngắm
spyglass sight
giữ tầm nhìn bằng ống ngắm
spyglass navigation
điều hướng bằng ống ngắm
spyglass observation
quan sát bằng ống ngắm
spyglass range
tầm với của ống ngắm
spyglass focus
tập trung ống ngắm
spyglass adventure
cuộc phiêu lưu với ống ngắm
the sailor used a spyglass to spot land on the horizon.
Thủy thủ đã sử dụng một ống vọng để phát hiện ra đất đai trên đường chân trời.
she peered through the spyglass to observe the distant ship.
Cô ấy nhìn qua ống vọng để quan sát con tàu ở xa.
with a spyglass in hand, he searched for the missing treasure.
Với một ống vọng trong tay, anh ấy tìm kiếm kho báu bị mất.
the explorer carried a spyglass to navigate the open seas.
Người khám phá mang theo một ống vọng để điều hướng các vùng biển rộng mở.
using a spyglass, the captain could see the approaching storm.
Sử dụng ống vọng, thuyền trưởng có thể nhìn thấy cơn bão đang đến gần.
the children took turns looking through the spyglass at the birds.
Những đứa trẻ luân phiên nhau nhìn qua ống vọng để xem chim.
he adjusted the focus on the spyglass to get a clearer view.
Anh ấy điều chỉnh tiêu cự trên ống vọng để có tầm nhìn rõ ràng hơn.
during the hike, she brought a spyglass to watch wildlife.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, cô ấy mang theo một ống vọng để quan sát động vật hoang dã.
the spyglass revealed details of the distant mountain range.
Ống vọng tiết lộ những chi tiết về dãy núi xa xôi.
he found an old spyglass in the attic and decided to clean it.
Anh ấy tìm thấy một ống vọng cũ trong gác mái và quyết định dọn dẹp nó.
spyglass view
chế độ xem ống ngắm
spyglass lens
thấu kính ống ngắm
spyglass telescope
kính thiên văn ống ngắm
spyglass optics
quang học ống ngắm
spyglass sight
giữ tầm nhìn bằng ống ngắm
spyglass navigation
điều hướng bằng ống ngắm
spyglass observation
quan sát bằng ống ngắm
spyglass range
tầm với của ống ngắm
spyglass focus
tập trung ống ngắm
spyglass adventure
cuộc phiêu lưu với ống ngắm
the sailor used a spyglass to spot land on the horizon.
Thủy thủ đã sử dụng một ống vọng để phát hiện ra đất đai trên đường chân trời.
she peered through the spyglass to observe the distant ship.
Cô ấy nhìn qua ống vọng để quan sát con tàu ở xa.
with a spyglass in hand, he searched for the missing treasure.
Với một ống vọng trong tay, anh ấy tìm kiếm kho báu bị mất.
the explorer carried a spyglass to navigate the open seas.
Người khám phá mang theo một ống vọng để điều hướng các vùng biển rộng mở.
using a spyglass, the captain could see the approaching storm.
Sử dụng ống vọng, thuyền trưởng có thể nhìn thấy cơn bão đang đến gần.
the children took turns looking through the spyglass at the birds.
Những đứa trẻ luân phiên nhau nhìn qua ống vọng để xem chim.
he adjusted the focus on the spyglass to get a clearer view.
Anh ấy điều chỉnh tiêu cự trên ống vọng để có tầm nhìn rõ ràng hơn.
during the hike, she brought a spyglass to watch wildlife.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, cô ấy mang theo một ống vọng để quan sát động vật hoang dã.
the spyglass revealed details of the distant mountain range.
Ống vọng tiết lộ những chi tiết về dãy núi xa xôi.
he found an old spyglass in the attic and decided to clean it.
Anh ấy tìm thấy một ống vọng cũ trong gác mái và quyết định dọn dẹp nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay