squirting water
phun nước
squirting paint
phun sơn
squirting out
phun ra ngoài
squirting noise
tiếng phun
squirting liquid
phun chất lỏng
squirting upwards
phun lên trên
squirting vigorously
phun mạnh
squirting stream
dòng phun
squirting mechanism
cơ chế phun
squirting fast
phun nhanh
the fire hydrant was squirting water everywhere.
Chiếc vòi chữa cháy đang phun nước ra khắp nơi.
he was squirting ketchup on his fries.
Anh ấy đang phun sốt cà chua lên khoai tây chiên của mình.
the leaky pipe was squirting a steady stream.
Đường ống rò rỉ đang phun một dòng nước liên tục.
the kids were squirting each other with water guns.
Các đứa trẻ đang phun nước vào nhau bằng súng nước.
the garden hose was squirting a powerful jet.
Đường水管 trong vườn đang phun một tia nước mạnh mẽ.
the fountain was squirting high into the air.
Đài phun nước đang phun lên cao trong không trung.
the whale was squirting water from its blowhole.
Con cá voi đang phun nước ra từ lỗ phun nước của nó.
the sprinkler was squirting the lawn.
Chuông phun nước đang phun lên khu vườn.
the plant was squirting a sugary liquid.
Cây đang tiết ra một chất lỏng ngọt.
the machine was squirting paint onto the canvas.
Máy đang phun sơn lên bức tranh.
the volcano was squirting lava during the eruption.
Ngọn núi lửa đang phun magma trong lúc phun trào.
squirting water
phun nước
squirting paint
phun sơn
squirting out
phun ra ngoài
squirting noise
tiếng phun
squirting liquid
phun chất lỏng
squirting upwards
phun lên trên
squirting vigorously
phun mạnh
squirting stream
dòng phun
squirting mechanism
cơ chế phun
squirting fast
phun nhanh
the fire hydrant was squirting water everywhere.
Chiếc vòi chữa cháy đang phun nước ra khắp nơi.
he was squirting ketchup on his fries.
Anh ấy đang phun sốt cà chua lên khoai tây chiên của mình.
the leaky pipe was squirting a steady stream.
Đường ống rò rỉ đang phun một dòng nước liên tục.
the kids were squirting each other with water guns.
Các đứa trẻ đang phun nước vào nhau bằng súng nước.
the garden hose was squirting a powerful jet.
Đường水管 trong vườn đang phun một tia nước mạnh mẽ.
the fountain was squirting high into the air.
Đài phun nước đang phun lên cao trong không trung.
the whale was squirting water from its blowhole.
Con cá voi đang phun nước ra từ lỗ phun nước của nó.
the sprinkler was squirting the lawn.
Chuông phun nước đang phun lên khu vườn.
the plant was squirting a sugary liquid.
Cây đang tiết ra một chất lỏng ngọt.
the machine was squirting paint onto the canvas.
Máy đang phun sơn lên bức tranh.
the volcano was squirting lava during the eruption.
Ngọn núi lửa đang phun magma trong lúc phun trào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay