destabilizes economies
làm mất ổn định kinh tế
destabilizes regions
làm mất ổn định các khu vực
destabilizes markets
làm mất ổn định thị trường
destabilizes governments
làm mất ổn định chính phủ
destabilizes societies
làm mất ổn định xã hội
destabilizes relationships
làm mất ổn định các mối quan hệ
destabilizes systems
làm mất ổn định hệ thống
destabilizes alliances
làm mất ổn định các liên minh
destabilizes peace
làm mất ổn định hòa bình
destabilizes structures
làm mất ổn định các cấu trúc
the sudden change in leadership destabilizes the organization.
sự thay đổi đột ngột trong lãnh đạo làm mất ổn định tổ chức.
economic uncertainty destabilizes the market.
sự bất ổn kinh tế làm mất ổn định thị trường.
high inflation rates destabilize consumer confidence.
tỷ lệ lạm phát cao làm mất ổn định niềm tin của người tiêu dùng.
the lack of clear policies destabilizes the political landscape.
sự thiếu hụt các chính sách rõ ràng làm mất ổn định cục diện chính trị.
natural disasters can destabilize entire communities.
thiên tai có thể làm mất ổn định các cộng đồng dân cư.
protests and riots destabilize the social order.
các cuộc biểu tình và bạo loạn làm mất ổn định trật tự xã hội.
corruption destabilizes trust in government institutions.
tham nhũng làm mất ổn định niềm tin vào các tổ chức chính phủ.
technological disruptions can destabilize established industries.
sự gián đoạn công nghệ có thể làm mất ổn định các ngành công nghiệp đã thành lập.
conflicts in the region destabilize international relations.
các cuộc xung đột trong khu vực làm mất ổn định quan hệ quốc tế.
sudden policy shifts can destabilize economic growth.
những thay đổi chính sách đột ngột có thể làm mất ổn định tăng trưởng kinh tế.
destabilizes economies
làm mất ổn định kinh tế
destabilizes regions
làm mất ổn định các khu vực
destabilizes markets
làm mất ổn định thị trường
destabilizes governments
làm mất ổn định chính phủ
destabilizes societies
làm mất ổn định xã hội
destabilizes relationships
làm mất ổn định các mối quan hệ
destabilizes systems
làm mất ổn định hệ thống
destabilizes alliances
làm mất ổn định các liên minh
destabilizes peace
làm mất ổn định hòa bình
destabilizes structures
làm mất ổn định các cấu trúc
the sudden change in leadership destabilizes the organization.
sự thay đổi đột ngột trong lãnh đạo làm mất ổn định tổ chức.
economic uncertainty destabilizes the market.
sự bất ổn kinh tế làm mất ổn định thị trường.
high inflation rates destabilize consumer confidence.
tỷ lệ lạm phát cao làm mất ổn định niềm tin của người tiêu dùng.
the lack of clear policies destabilizes the political landscape.
sự thiếu hụt các chính sách rõ ràng làm mất ổn định cục diện chính trị.
natural disasters can destabilize entire communities.
thiên tai có thể làm mất ổn định các cộng đồng dân cư.
protests and riots destabilize the social order.
các cuộc biểu tình và bạo loạn làm mất ổn định trật tự xã hội.
corruption destabilizes trust in government institutions.
tham nhũng làm mất ổn định niềm tin vào các tổ chức chính phủ.
technological disruptions can destabilize established industries.
sự gián đoạn công nghệ có thể làm mất ổn định các ngành công nghiệp đã thành lập.
conflicts in the region destabilize international relations.
các cuộc xung đột trong khu vực làm mất ổn định quan hệ quốc tế.
sudden policy shifts can destabilize economic growth.
những thay đổi chính sách đột ngột có thể làm mất ổn định tăng trưởng kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay