economic stagnancies
tình trạng trì trệ kinh tế
market stagnancies
tình trạng trì trệ thị trường
growth stagnancies
tình trạng trì trệ tăng trưởng
social stagnancies
tình trạng trì trệ xã hội
political stagnancies
tình trạng trì trệ chính trị
investment stagnancies
tình trạng trì trệ đầu tư
cultural stagnancies
tình trạng trì trệ văn hóa
employment stagnancies
tình trạng trì trệ việc làm
technological stagnancies
tình trạng trì trệ công nghệ
performance stagnancies
tình trạng trì trệ hiệu suất
economic stagnancies can lead to high unemployment rates.
sự đình trệ kinh tế có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.
addressing the stagnancies in the market is crucial for growth.
giải quyết tình trạng đình trệ trên thị trường là rất quan trọng cho sự phát triển.
stagnancies in innovation can hinder technological progress.
sự đình trệ trong đổi mới có thể cản trở tiến bộ công nghệ.
we need to identify the stagnancies in our current strategy.
chúng ta cần xác định những điểm đình trệ trong chiến lược hiện tại của mình.
many organizations face stagnancies due to lack of leadership.
nhiều tổ chức phải đối mặt với tình trạng đình trệ do thiếu sự lãnh đạo.
stagnancies in personal growth can affect overall happiness.
sự đình trệ trong sự phát triển cá nhân có thể ảnh hưởng đến hạnh phúc tổng thể.
stagnancies in communication can lead to misunderstandings.
sự đình trệ trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
to overcome stagnancies, we must embrace change.
để vượt qua tình trạng đình trệ, chúng ta phải chấp nhận sự thay đổi.
stagnancies in customer satisfaction can harm brand loyalty.
sự đình trệ trong sự hài lòng của khách hàng có thể gây hại cho lòng trung thành với thương hiệu.
identifying stagnancies in team dynamics is essential for improvement.
việc xác định những điểm đình trệ trong động lực của nhóm là điều cần thiết để cải thiện.
economic stagnancies
tình trạng trì trệ kinh tế
market stagnancies
tình trạng trì trệ thị trường
growth stagnancies
tình trạng trì trệ tăng trưởng
social stagnancies
tình trạng trì trệ xã hội
political stagnancies
tình trạng trì trệ chính trị
investment stagnancies
tình trạng trì trệ đầu tư
cultural stagnancies
tình trạng trì trệ văn hóa
employment stagnancies
tình trạng trì trệ việc làm
technological stagnancies
tình trạng trì trệ công nghệ
performance stagnancies
tình trạng trì trệ hiệu suất
economic stagnancies can lead to high unemployment rates.
sự đình trệ kinh tế có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.
addressing the stagnancies in the market is crucial for growth.
giải quyết tình trạng đình trệ trên thị trường là rất quan trọng cho sự phát triển.
stagnancies in innovation can hinder technological progress.
sự đình trệ trong đổi mới có thể cản trở tiến bộ công nghệ.
we need to identify the stagnancies in our current strategy.
chúng ta cần xác định những điểm đình trệ trong chiến lược hiện tại của mình.
many organizations face stagnancies due to lack of leadership.
nhiều tổ chức phải đối mặt với tình trạng đình trệ do thiếu sự lãnh đạo.
stagnancies in personal growth can affect overall happiness.
sự đình trệ trong sự phát triển cá nhân có thể ảnh hưởng đến hạnh phúc tổng thể.
stagnancies in communication can lead to misunderstandings.
sự đình trệ trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
to overcome stagnancies, we must embrace change.
để vượt qua tình trạng đình trệ, chúng ta phải chấp nhận sự thay đổi.
stagnancies in customer satisfaction can harm brand loyalty.
sự đình trệ trong sự hài lòng của khách hàng có thể gây hại cho lòng trung thành với thương hiệu.
identifying stagnancies in team dynamics is essential for improvement.
việc xác định những điểm đình trệ trong động lực của nhóm là điều cần thiết để cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay