different stances
các quan điểm khác nhau
neutral stances
các quan điểm trung lập
political stances
các quan điểm chính trị
firm stances
các quan điểm kiên quyết
various stances
các quan điểm đa dạng
opposing stances
các quan điểm đối lập
public stances
các quan điểm công chúng
strong stances
các quan điểm mạnh mẽ
personal stances
các quan điểm cá nhân
divergent stances
các quan điểm khác biệt
she took a strong stance on environmental issues.
Cô ấy đã có quan điểm mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.
the politician's stances often influence public opinion.
Những quan điểm của chính trị gia thường ảnh hưởng đến dư luận.
it's important to understand different stances in a debate.
Điều quan trọng là phải hiểu những quan điểm khác nhau trong một cuộc tranh luận.
his stances on education reform are well-known.
Những quan điểm của anh ấy về cải cách giáo dục là rất nổi tiếng.
we need to consider various stances before making a decision.
Chúng ta cần xem xét nhiều quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the stances of both sides were clearly defined.
Những quan điểm của cả hai bên đã được xác định rõ ràng.
her stances on social issues resonate with many voters.
Những quan điểm của cô ấy về các vấn đề xã hội cộng hưởng với nhiều cử tri.
different cultural stances can lead to misunderstandings.
Những quan điểm văn hóa khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm.
he often changes his stances based on new information.
Anh ấy thường xuyên thay đổi quan điểm của mình dựa trên thông tin mới.
the stances taken by leaders can shape future policies.
Những quan điểm mà các nhà lãnh đạo đưa ra có thể định hình các chính sách trong tương lai.
different stances
các quan điểm khác nhau
neutral stances
các quan điểm trung lập
political stances
các quan điểm chính trị
firm stances
các quan điểm kiên quyết
various stances
các quan điểm đa dạng
opposing stances
các quan điểm đối lập
public stances
các quan điểm công chúng
strong stances
các quan điểm mạnh mẽ
personal stances
các quan điểm cá nhân
divergent stances
các quan điểm khác biệt
she took a strong stance on environmental issues.
Cô ấy đã có quan điểm mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.
the politician's stances often influence public opinion.
Những quan điểm của chính trị gia thường ảnh hưởng đến dư luận.
it's important to understand different stances in a debate.
Điều quan trọng là phải hiểu những quan điểm khác nhau trong một cuộc tranh luận.
his stances on education reform are well-known.
Những quan điểm của anh ấy về cải cách giáo dục là rất nổi tiếng.
we need to consider various stances before making a decision.
Chúng ta cần xem xét nhiều quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the stances of both sides were clearly defined.
Những quan điểm của cả hai bên đã được xác định rõ ràng.
her stances on social issues resonate with many voters.
Những quan điểm của cô ấy về các vấn đề xã hội cộng hưởng với nhiều cử tri.
different cultural stances can lead to misunderstandings.
Những quan điểm văn hóa khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm.
he often changes his stances based on new information.
Anh ấy thường xuyên thay đổi quan điểm của mình dựa trên thông tin mới.
the stances taken by leaders can shape future policies.
Những quan điểm mà các nhà lãnh đạo đưa ra có thể định hình các chính sách trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay