open positions
các vị trí đang mở
senior positions
các vị trí cấp cao
positions available
các vị trí tuyển dụng
current positions
các vị trí hiện tại
seeking positions
tìm kiếm vị trí
filling positions
điền vào vị trí
positions held
các vị trí đã giữ
various positions
các vị trí khác nhau
leadership positions
các vị trí lãnh đạo
entry positions
các vị trí sơ cấp
the company is advertising open positions for software engineers.
Công ty đang quảng cáo các vị trí mở cho kỹ sư phần mềm.
she's in a strong position to lead the project to success.
Cô ấy đang ở vị trí mạnh để dẫn dắt dự án đến thành công.
he quickly moved into a senior management position.
Anh ấy nhanh chóng chuyển sang vị trí quản lý cấp cao.
the candidate's experience makes him a strong position for the role.
Kinh nghiệm của ứng viên khiến anh ấy trở thành một vị trí mạnh cho vai trò đó.
the team needs to fill several vacant positions.
Đội ngũ cần phải lấp đầy một số vị trí còn trống.
what's your current position within the organization?
Vị trí hiện tại của bạn trong tổ chức là gì?
the politician's position on the issue is well-known.
Quan điểm của chính trị gia về vấn đề này là rất nổi tiếng.
they are reviewing all open positions in the department.
Họ đang xem xét tất cả các vị trí mở trong phòng ban.
she secured a prestigious position at the university.
Cô ấy đã có được một vị trí danh giá tại trường đại học.
the company is looking to fill several entry-level positions.
Công ty đang tìm cách lấp đầy một số vị trí cấp nhập môn.
he's in a difficult position after the budget cuts.
Anh ấy đang ở một vị trí khó khăn sau khi cắt giảm ngân sách.
open positions
các vị trí đang mở
senior positions
các vị trí cấp cao
positions available
các vị trí tuyển dụng
current positions
các vị trí hiện tại
seeking positions
tìm kiếm vị trí
filling positions
điền vào vị trí
positions held
các vị trí đã giữ
various positions
các vị trí khác nhau
leadership positions
các vị trí lãnh đạo
entry positions
các vị trí sơ cấp
the company is advertising open positions for software engineers.
Công ty đang quảng cáo các vị trí mở cho kỹ sư phần mềm.
she's in a strong position to lead the project to success.
Cô ấy đang ở vị trí mạnh để dẫn dắt dự án đến thành công.
he quickly moved into a senior management position.
Anh ấy nhanh chóng chuyển sang vị trí quản lý cấp cao.
the candidate's experience makes him a strong position for the role.
Kinh nghiệm của ứng viên khiến anh ấy trở thành một vị trí mạnh cho vai trò đó.
the team needs to fill several vacant positions.
Đội ngũ cần phải lấp đầy một số vị trí còn trống.
what's your current position within the organization?
Vị trí hiện tại của bạn trong tổ chức là gì?
the politician's position on the issue is well-known.
Quan điểm của chính trị gia về vấn đề này là rất nổi tiếng.
they are reviewing all open positions in the department.
Họ đang xem xét tất cả các vị trí mở trong phòng ban.
she secured a prestigious position at the university.
Cô ấy đã có được một vị trí danh giá tại trường đại học.
the company is looking to fill several entry-level positions.
Công ty đang tìm cách lấp đầy một số vị trí cấp nhập môn.
he's in a difficult position after the budget cuts.
Anh ấy đang ở một vị trí khó khăn sau khi cắt giảm ngân sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay