When the Federation starship is fired upon again, the quintotriticale spills in the corridors, and the tribbles feed on it, growing to a size so massive that the glommer can no longer devour them.
Khi tàu vũ trụ Liên bang bị tấn công lần nữa, ngũ cốc tràn vào hành lang và những sinh vật tribble ăn chúng, phát triển đến kích thước khổng lồ đến mức glommer không thể ăn chúng nữa.
The starship traveled through space at warp speed.
Tàu vũ trụ di chuyển xuyên không gian với tốc độ warp.
The crew of the starship explored new galaxies.
Phi hành đoàn của tàu vũ trụ đã khám phá những thiên hà mới.
The starship docked at the space station for repairs.
Tàu vũ trụ đã neo đậu tại trạm không gian để sửa chữa.
Piloting a starship requires advanced training.
Lái một tàu vũ trụ đòi hỏi đào tạo nâng cao.
The starship's engines hummed softly as it glided through the stars.
Động cơ của tàu vũ trụ kêu vo vo nhẹ nhàng khi nó lướt qua các vì sao.
The starship's crew prepared for the upcoming mission.
Phi hành đoàn của tàu vũ trụ đã chuẩn bị cho nhiệm vụ sắp tới.
The starship's sensors detected an anomaly in the nearby nebula.
Cảm biến của tàu vũ trụ đã phát hiện một dị thường trong tinh vân lân cận.
The starship's captain made a difficult decision under pressure.
Thuyền trưởng của tàu vũ trụ đã đưa ra một quyết định khó khăn dưới áp lực.
The starship's communication system was damaged in the battle.
Hệ thống liên lạc của tàu vũ trụ đã bị hư hại trong trận chiến.
The starship's mission was to explore uncharted regions of the galaxy.
Nhiệm vụ của tàu vũ trụ là khám phá những khu vực chưa được khám phá trong thiên hà.
When the Federation starship is fired upon again, the quintotriticale spills in the corridors, and the tribbles feed on it, growing to a size so massive that the glommer can no longer devour them.
Khi tàu vũ trụ Liên bang bị tấn công lần nữa, ngũ cốc tràn vào hành lang và những sinh vật tribble ăn chúng, phát triển đến kích thước khổng lồ đến mức glommer không thể ăn chúng nữa.
The starship traveled through space at warp speed.
Tàu vũ trụ di chuyển xuyên không gian với tốc độ warp.
The crew of the starship explored new galaxies.
Phi hành đoàn của tàu vũ trụ đã khám phá những thiên hà mới.
The starship docked at the space station for repairs.
Tàu vũ trụ đã neo đậu tại trạm không gian để sửa chữa.
Piloting a starship requires advanced training.
Lái một tàu vũ trụ đòi hỏi đào tạo nâng cao.
The starship's engines hummed softly as it glided through the stars.
Động cơ của tàu vũ trụ kêu vo vo nhẹ nhàng khi nó lướt qua các vì sao.
The starship's crew prepared for the upcoming mission.
Phi hành đoàn của tàu vũ trụ đã chuẩn bị cho nhiệm vụ sắp tới.
The starship's sensors detected an anomaly in the nearby nebula.
Cảm biến của tàu vũ trụ đã phát hiện một dị thường trong tinh vân lân cận.
The starship's captain made a difficult decision under pressure.
Thuyền trưởng của tàu vũ trụ đã đưa ra một quyết định khó khăn dưới áp lực.
The starship's communication system was damaged in the battle.
Hệ thống liên lạc của tàu vũ trụ đã bị hư hại trong trận chiến.
The starship's mission was to explore uncharted regions of the galaxy.
Nhiệm vụ của tàu vũ trụ là khám phá những khu vực chưa được khám phá trong thiên hà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay