startup

[Mỹ]/ˈstɑːtʌp/
[Anh]/ˈstɑːrtʌp/

Dịch

n. hành động bắt đầu điều gì đó; quá trình khởi xướng.
Word Forms
số nhiềustartups

Cụm từ & Cách kết hợp

startup company

công ty khởi nghiệp

startup costs

chi phí khởi nghiệp

startup funding

vốn khởi nghiệp

startup success

thành công của startup

startup culture

văn hóa startup

startup phase

giai đoạn khởi nghiệp

startup team

đội ngũ startup

startup idea

ý tưởng startup

startup launch

ra mắt startup

Câu ví dụ

the startup secured a significant seed round from venture capitalists.

startup đã đảm bảo một vòng tài trợ hạt giống đáng kể từ các nhà đầu tư mạo hiểm.

we're launching a new startup focused on sustainable energy solutions.

chúng tôi đang ra mắt một startup mới tập trung vào các giải pháp năng lượng bền vững.

the startup's rapid growth surprised many industry analysts.

sự tăng trưởng nhanh chóng của startup đã khiến nhiều nhà phân tích ngành bất ngờ.

building a successful startup requires dedication and resilience.

xây dựng một startup thành công đòi hỏi sự tận tâm và khả năng phục hồi.

the startup pitched their idea to a panel of investors.

startup đã trình bày ý tưởng của họ với một hội đồng các nhà đầu tư.

many startups fail within the first few years of operation.

nhiều startup thất bại trong vòng vài năm đầu hoạt động.

the startup culture emphasizes innovation and collaboration.

văn hóa startup nhấn mạnh sự đổi mới và hợp tác.

the startup is seeking experienced engineers to join their team.

startup đang tìm kiếm các kỹ sư có kinh nghiệm để gia nhập nhóm của họ.

the startup's disruptive technology challenged the status quo.

công nghệ đột phá của startup đã thách thức hiện trạng.

the startup's initial product was a simple mobile app.

sản phẩm ban đầu của startup là một ứng dụng di động đơn giản.

the startup faced numerous challenges scaling their operations.

startup phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc mở rộng quy mô hoạt động.

the startup's mission is to revolutionize the healthcare industry.

nhiệm vụ của startup là cách mạng hóa ngành y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay