| số nhiều | statelinesses |
grand stateliness
sự trang nghiêm tuyệt vời
stateliness of design
sự trang nghiêm trong thiết kế
stateliness in motion
sự trang nghiêm khi chuyển động
stateliness and grace
sự trang nghiêm và duyên dáng
exude stateliness
toát lên sự trang nghiêm
stateliness of presence
sự trang nghiêm về sự hiện diện
stateliness in attire
sự trang nghiêm trong trang phục
stateliness of character
sự trang nghiêm về tính cách
stateliness of movement
sự trang nghiêm trong chuyển động
embrace stateliness
ôm lấy sự trang nghiêm
the stateliness of the palace impressed all the visitors.
sự trang nghiêm của cung điện đã gây ấn tượng cho tất cả những người khách tham quan.
she walked with a stateliness that commanded attention.
cô ấy bước đi với sự trang nghiêm khiến mọi người phải chú ý.
the stateliness of the ceremony made it unforgettable.
sự trang nghiêm của buổi lễ khiến nó trở nên khó quên.
his stateliness was evident in the way he spoke.
sự trang nghiêm của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện.
the painting captured the stateliness of the old king.
bức tranh đã nắm bắt được sự trang nghiêm của vị vua già.
stateliness is often associated with traditional leadership.
sự trang nghiêm thường gắn liền với phong cách lãnh đạo truyền thống.
the stateliness of the event was a reflection of its importance.
sự trang nghiêm của sự kiện phản ánh tầm quan trọng của nó.
in her stateliness, she exuded confidence and grace.
với sự trang nghiêm của mình, cô ấy toát lên sự tự tin và duyên dáng.
the stateliness of the architecture drew many tourists.
kiến trúc trang nghiêm đã thu hút nhiều khách du lịch.
stateliness can often be seen in royal attire.
sự trang nghiêm thường thấy ở trang phục hoàng gia.
grand stateliness
sự trang nghiêm tuyệt vời
stateliness of design
sự trang nghiêm trong thiết kế
stateliness in motion
sự trang nghiêm khi chuyển động
stateliness and grace
sự trang nghiêm và duyên dáng
exude stateliness
toát lên sự trang nghiêm
stateliness of presence
sự trang nghiêm về sự hiện diện
stateliness in attire
sự trang nghiêm trong trang phục
stateliness of character
sự trang nghiêm về tính cách
stateliness of movement
sự trang nghiêm trong chuyển động
embrace stateliness
ôm lấy sự trang nghiêm
the stateliness of the palace impressed all the visitors.
sự trang nghiêm của cung điện đã gây ấn tượng cho tất cả những người khách tham quan.
she walked with a stateliness that commanded attention.
cô ấy bước đi với sự trang nghiêm khiến mọi người phải chú ý.
the stateliness of the ceremony made it unforgettable.
sự trang nghiêm của buổi lễ khiến nó trở nên khó quên.
his stateliness was evident in the way he spoke.
sự trang nghiêm của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện.
the painting captured the stateliness of the old king.
bức tranh đã nắm bắt được sự trang nghiêm của vị vua già.
stateliness is often associated with traditional leadership.
sự trang nghiêm thường gắn liền với phong cách lãnh đạo truyền thống.
the stateliness of the event was a reflection of its importance.
sự trang nghiêm của sự kiện phản ánh tầm quan trọng của nó.
in her stateliness, she exuded confidence and grace.
với sự trang nghiêm của mình, cô ấy toát lên sự tự tin và duyên dáng.
the stateliness of the architecture drew many tourists.
kiến trúc trang nghiêm đã thu hút nhiều khách du lịch.
stateliness can often be seen in royal attire.
sự trang nghiêm thường thấy ở trang phục hoàng gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay