| số nhiều | statuaries |
statuary art
nghệ thuật điêu khắc
statuary collection
bảo tàng điêu khắc
statuary garden
vườn điêu khắc
Emplace the statuary of the emperor in fane also indicate the relationship between kaiserdom and magisterium, which was combined and utilized each other.
Đặt tượng của hoàng đế vào đền thờ cũng như chỉ ra mối quan hệ giữa chế độ quân chủ và giáo hội, vốn đã kết hợp và sử dụng lẫn nhau.
the lively interplay of these elements is accented by lavish use of decorative plasterwork, gilding, statuary, and murals.
sự tương tác sôi động của các yếu tố này được làm nổi bật bởi việc sử dụng rộng rãi thạch cao trang trí, dát vàng, tượng và tranh tường.
The museum features a collection of statuary from different time periods.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập tượng từ các thời kỳ khác nhau.
The garden was adorned with beautiful statuary depicting mythical creatures.
Khu vườn được trang trí bằng những bức tượng đẹp mô tả những sinh vật thần thoại.
The statuary in the park provides a sense of history and culture.
Những bức tượng trong công viên mang lại cảm giác về lịch sử và văn hóa.
The cathedral's interior is filled with ornate statuary and intricate carvings.
Nội thất nhà thờ tràn ngập những bức tượng trang trí và những đường chạm khắc phức tạp.
The statuary in the plaza commemorates important figures in the city's history.
Những bức tượng trên quảng trường tưởng niệm những nhân vật quan trọng trong lịch sử của thành phố.
The art gallery is known for its impressive collection of classical statuary.
Phòng trưng bày nghệ thuật nổi tiếng với bộ sưu tập tượng cổ điển ấn tượng.
The statuary garden is a popular spot for tourists to take photos.
Khu vườn tượng là một địa điểm phổ biến cho khách du lịch chụp ảnh.
The sculptor spent months creating the intricate details of the statuary.
Nghệ sĩ điêu khắc đã dành nhiều tháng để tạo ra những chi tiết phức tạp của bức tượng.
The statuary lining the grand staircase added a touch of elegance to the mansion.
Những bức tượng dọc theo cầu thang lớn đã thêm một chút thanh lịch cho ngôi nhà.
The park's statuary was carefully restored to its former glory.
Những bức tượng trong công viên đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp vốn có.
statuary art
nghệ thuật điêu khắc
statuary collection
bảo tàng điêu khắc
statuary garden
vườn điêu khắc
Emplace the statuary of the emperor in fane also indicate the relationship between kaiserdom and magisterium, which was combined and utilized each other.
Đặt tượng của hoàng đế vào đền thờ cũng như chỉ ra mối quan hệ giữa chế độ quân chủ và giáo hội, vốn đã kết hợp và sử dụng lẫn nhau.
the lively interplay of these elements is accented by lavish use of decorative plasterwork, gilding, statuary, and murals.
sự tương tác sôi động của các yếu tố này được làm nổi bật bởi việc sử dụng rộng rãi thạch cao trang trí, dát vàng, tượng và tranh tường.
The museum features a collection of statuary from different time periods.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập tượng từ các thời kỳ khác nhau.
The garden was adorned with beautiful statuary depicting mythical creatures.
Khu vườn được trang trí bằng những bức tượng đẹp mô tả những sinh vật thần thoại.
The statuary in the park provides a sense of history and culture.
Những bức tượng trong công viên mang lại cảm giác về lịch sử và văn hóa.
The cathedral's interior is filled with ornate statuary and intricate carvings.
Nội thất nhà thờ tràn ngập những bức tượng trang trí và những đường chạm khắc phức tạp.
The statuary in the plaza commemorates important figures in the city's history.
Những bức tượng trên quảng trường tưởng niệm những nhân vật quan trọng trong lịch sử của thành phố.
The art gallery is known for its impressive collection of classical statuary.
Phòng trưng bày nghệ thuật nổi tiếng với bộ sưu tập tượng cổ điển ấn tượng.
The statuary garden is a popular spot for tourists to take photos.
Khu vườn tượng là một địa điểm phổ biến cho khách du lịch chụp ảnh.
The sculptor spent months creating the intricate details of the statuary.
Nghệ sĩ điêu khắc đã dành nhiều tháng để tạo ra những chi tiết phức tạp của bức tượng.
The statuary lining the grand staircase added a touch of elegance to the mansion.
Những bức tượng dọc theo cầu thang lớn đã thêm một chút thanh lịch cho ngôi nhà.
The park's statuary was carefully restored to its former glory.
Những bức tượng trong công viên đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp vốn có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay