steeped

[Mỹ]/stiːpt/
[Anh]/stiːpt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy; ngập; ướt; bão hòa
v. dạng quá khứ và phân từ quá khứ của steep

Cụm từ & Cách kết hợp

steeped in

ngâm ngấm

steeped tea

trà ngâm

steeped culture

ngâm ngấm văn hóa

steeped tradition

ngâm ngấm truyền thống

steeped history

ngâm ngấm lịch sử

steeped flavors

ngâm ngấm hương vị

steeped roots

ngâm ngấm gốc rễ

steeped aroma

ngâm ngấm hương thơm

steeped experience

ngâm ngấm kinh nghiệm

steeped knowledge

ngâm ngấm kiến thức

Câu ví dụ

the tea was steeped for five minutes to enhance its flavor.

trà đã được ngâm trong năm phút để tăng cường hương vị.

he was steeped in tradition, following his family's customs.

anh ta thấm nhuần truyền thống, tuân theo phong tục gia đình.

her mind was steeped in thoughts of the future.

tâm trí cô ấy đắm chìm trong những suy nghĩ về tương lai.

the novel is steeped in historical references.

tiểu thuyết thấm đẫm những tham chiếu lịch sử.

he was steeped in the culture of his ancestors.

anh ta thấm nhuần văn hóa của tổ tiên.

the documentary is steeped in facts and figures.

phim tài liệu thấm đẫm những sự kiện và con số.

she steeped the herbs in water to make a natural remedy.

cô ấy ngâm các loại thảo dược trong nước để làm một phương thuốc tự nhiên.

the artist's work is steeped in emotion and meaning.

công việc của nghệ sĩ thấm đẫm cảm xúc và ý nghĩa.

the community is steeped in rich history and traditions.

cộng đồng thấm đẫm lịch sử và truyền thống phong phú.

his speech was steeped in passion for environmental issues.

bài phát biểu của anh ấy tràn đầy niềm đam mê với các vấn đề môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay