infused water
nước ngấm hương
infused oil
dầu ngấm hương
infused tea
trà ngấm hương
infused flavors
hương vị ngấm hương
infused herbs
thảo mộc ngấm hương
infused spices
gia vị ngấm hương
infused drinks
đồ uống ngấm hương
infused chocolate
sô cô la ngấm hương
infused scents
mùi hương ngấm hương
infused oils
dầu ngấm hương
the tea was infused with herbs for added flavor.
cà phê đã được ngấm với các loại thảo mộc để tăng thêm hương vị.
she infused her artwork with vibrant colors.
cô ấy đã thổi hồn tác phẩm của mình với những màu sắc sống động.
the chef infused the dish with spices to enhance the taste.
thợ đầu bếp đã ngấm món ăn với các loại gia vị để tăng thêm hương vị.
his speech was infused with passion and enthusiasm.
bài phát biểu của anh ấy tràn đầy đam mê và nhiệt tình.
the novel is infused with themes of love and loss.
tiểu thuyết thấm đẫm các chủ đề về tình yêu và mất mát.
they infused the party with a sense of fun and excitement.
họ đã thổi hồn bữa tiệc với niềm vui và sự phấn khích.
the air was infused with the scent of blooming flowers.
không khí tràn ngập hương thơm của những bông hoa nở.
her personality is infused with kindness and generosity.
tính cách của cô ấy tràn đầy sự tốt bụng và hào phóng.
the documentary was infused with historical context.
tài liệu đã được ngấm bối cảnh lịch sử.
his music is infused with cultural influences from around the world.
người đàn ông của anh ấy thấm đẫm những ảnh hưởng văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.
infused water
nước ngấm hương
infused oil
dầu ngấm hương
infused tea
trà ngấm hương
infused flavors
hương vị ngấm hương
infused herbs
thảo mộc ngấm hương
infused spices
gia vị ngấm hương
infused drinks
đồ uống ngấm hương
infused chocolate
sô cô la ngấm hương
infused scents
mùi hương ngấm hương
infused oils
dầu ngấm hương
the tea was infused with herbs for added flavor.
cà phê đã được ngấm với các loại thảo mộc để tăng thêm hương vị.
she infused her artwork with vibrant colors.
cô ấy đã thổi hồn tác phẩm của mình với những màu sắc sống động.
the chef infused the dish with spices to enhance the taste.
thợ đầu bếp đã ngấm món ăn với các loại gia vị để tăng thêm hương vị.
his speech was infused with passion and enthusiasm.
bài phát biểu của anh ấy tràn đầy đam mê và nhiệt tình.
the novel is infused with themes of love and loss.
tiểu thuyết thấm đẫm các chủ đề về tình yêu và mất mát.
they infused the party with a sense of fun and excitement.
họ đã thổi hồn bữa tiệc với niềm vui và sự phấn khích.
the air was infused with the scent of blooming flowers.
không khí tràn ngập hương thơm của những bông hoa nở.
her personality is infused with kindness and generosity.
tính cách của cô ấy tràn đầy sự tốt bụng và hào phóng.
the documentary was infused with historical context.
tài liệu đã được ngấm bối cảnh lịch sử.
his music is infused with cultural influences from around the world.
người đàn ông của anh ấy thấm đẫm những ảnh hưởng văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay