stemmed flowers
hoa tỉa cành
freshly stemmed
tỉa cành tươi
stemmed goblets; long-stemmed roses.
cốc chén có chân; hoa hồng thân dài.
The issue stemmed from a lack of communication within the team.
Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp trong nhóm.
Her interest in biology stemmed from a childhood fascination with plants.
Sở thích của cô ấy với sinh học bắt nguồn từ sự say mê thời thơ ấu với thực vật.
The disagreement stemmed from a misunderstanding of the instructions.
Sự bất đồng bắt nguồn từ việc hiểu sai hướng dẫn.
The company's success stemmed from its innovative approach to marketing.
Sự thành công của công ty bắt nguồn từ cách tiếp cận đổi mới trong tiếp thị.
His fear of public speaking stemmed from a childhood incident.
Nỗi sợ nói trước đám đông của anh ấy bắt nguồn từ một sự cố thời thơ ấu.
The conflict stemmed from a difference in opinions between the two parties.
Xung đột bắt nguồn từ sự khác biệt trong quan điểm giữa hai bên.
The disease stemmed from contaminated water sources.
Căn bệnh bắt nguồn từ các nguồn nước bị ô nhiễm.
Her anxiety stemmed from the pressure to perform well at work.
Nỗi lo lắng của cô ấy bắt nguồn từ áp lực phải làm việc tốt.
The tradition stemmed from ancient rituals passed down through generations.
Truyền thống bắt nguồn từ các nghi lễ cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
The problem stemmed from a lack of resources to complete the project.
Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu nguồn lực để hoàn thành dự án.
stemmed flowers
hoa tỉa cành
freshly stemmed
tỉa cành tươi
stemmed goblets; long-stemmed roses.
cốc chén có chân; hoa hồng thân dài.
The issue stemmed from a lack of communication within the team.
Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp trong nhóm.
Her interest in biology stemmed from a childhood fascination with plants.
Sở thích của cô ấy với sinh học bắt nguồn từ sự say mê thời thơ ấu với thực vật.
The disagreement stemmed from a misunderstanding of the instructions.
Sự bất đồng bắt nguồn từ việc hiểu sai hướng dẫn.
The company's success stemmed from its innovative approach to marketing.
Sự thành công của công ty bắt nguồn từ cách tiếp cận đổi mới trong tiếp thị.
His fear of public speaking stemmed from a childhood incident.
Nỗi sợ nói trước đám đông của anh ấy bắt nguồn từ một sự cố thời thơ ấu.
The conflict stemmed from a difference in opinions between the two parties.
Xung đột bắt nguồn từ sự khác biệt trong quan điểm giữa hai bên.
The disease stemmed from contaminated water sources.
Căn bệnh bắt nguồn từ các nguồn nước bị ô nhiễm.
Her anxiety stemmed from the pressure to perform well at work.
Nỗi lo lắng của cô ấy bắt nguồn từ áp lực phải làm việc tốt.
The tradition stemmed from ancient rituals passed down through generations.
Truyền thống bắt nguồn từ các nghi lễ cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
The problem stemmed from a lack of resources to complete the project.
Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu nguồn lực để hoàn thành dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay