stickless

[Mỹ]/ˈstɪkləs/
[Anh]/ˈstɪkləs/

Dịch

adj. không có cấu trúc giống như que hoặc que.

Cụm từ & Cách kết hợp

stickless glue

keo không dính

stickless tape

băng dính không dính

stickless surface

bề mặt không dính

stickless material

vật liệu không dính

stickless design

thiết kế không dính

stickless method

phương pháp không dính

stickless coating

lớp phủ không dính

stickless feature

tính năng không dính

stickless option

tùy chọn không dính

stickless technology

công nghệ không dính

Câu ví dụ

the stickless design makes it easy to clean.

thiết kế không tay cầm giúp dễ dàng vệ sinh.

she prefers stickless utensils for cooking.

cô ấy thích sử dụng đồ dùng nấu ăn không có tay cầm.

his stickless approach to art is innovative.

phương pháp tiếp cận nghệ thuật không tay cầm của anh ấy rất sáng tạo.

stickless technology is gaining popularity in sports.

công nghệ không tay cầm ngày càng trở nên phổ biến trong thể thao.

the stickless packaging reduces waste.

bao bì không tay cầm giúp giảm thiểu chất thải.

using stickless tools can enhance your workflow.

việc sử dụng các công cụ không tay cầm có thể nâng cao hiệu quả công việc của bạn.

they developed a stickless model for better performance.

họ đã phát triển một mô hình không tay cầm để cải thiện hiệu suất.

stickless designs are often more ergonomic.

thiết kế không tay cầm thường có tính công thái học hơn.

the stickless method simplifies the process.

phương pháp không tay cầm giúp đơn giản hóa quy trình.

her stickless strategy led to impressive results.

chiến lược không tay cầm của cô ấy đã mang lại kết quả ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay