stickless glue
keo không dính
stickless tape
băng dính không dính
stickless surface
bề mặt không dính
stickless material
vật liệu không dính
stickless design
thiết kế không dính
stickless method
phương pháp không dính
stickless coating
lớp phủ không dính
stickless feature
tính năng không dính
stickless option
tùy chọn không dính
stickless technology
công nghệ không dính
the stickless design makes it easy to clean.
thiết kế không tay cầm giúp dễ dàng vệ sinh.
she prefers stickless utensils for cooking.
cô ấy thích sử dụng đồ dùng nấu ăn không có tay cầm.
his stickless approach to art is innovative.
phương pháp tiếp cận nghệ thuật không tay cầm của anh ấy rất sáng tạo.
stickless technology is gaining popularity in sports.
công nghệ không tay cầm ngày càng trở nên phổ biến trong thể thao.
the stickless packaging reduces waste.
bao bì không tay cầm giúp giảm thiểu chất thải.
using stickless tools can enhance your workflow.
việc sử dụng các công cụ không tay cầm có thể nâng cao hiệu quả công việc của bạn.
they developed a stickless model for better performance.
họ đã phát triển một mô hình không tay cầm để cải thiện hiệu suất.
stickless designs are often more ergonomic.
thiết kế không tay cầm thường có tính công thái học hơn.
the stickless method simplifies the process.
phương pháp không tay cầm giúp đơn giản hóa quy trình.
her stickless strategy led to impressive results.
chiến lược không tay cầm của cô ấy đã mang lại kết quả ấn tượng.
stickless glue
keo không dính
stickless tape
băng dính không dính
stickless surface
bề mặt không dính
stickless material
vật liệu không dính
stickless design
thiết kế không dính
stickless method
phương pháp không dính
stickless coating
lớp phủ không dính
stickless feature
tính năng không dính
stickless option
tùy chọn không dính
stickless technology
công nghệ không dính
the stickless design makes it easy to clean.
thiết kế không tay cầm giúp dễ dàng vệ sinh.
she prefers stickless utensils for cooking.
cô ấy thích sử dụng đồ dùng nấu ăn không có tay cầm.
his stickless approach to art is innovative.
phương pháp tiếp cận nghệ thuật không tay cầm của anh ấy rất sáng tạo.
stickless technology is gaining popularity in sports.
công nghệ không tay cầm ngày càng trở nên phổ biến trong thể thao.
the stickless packaging reduces waste.
bao bì không tay cầm giúp giảm thiểu chất thải.
using stickless tools can enhance your workflow.
việc sử dụng các công cụ không tay cầm có thể nâng cao hiệu quả công việc của bạn.
they developed a stickless model for better performance.
họ đã phát triển một mô hình không tay cầm để cải thiện hiệu suất.
stickless designs are often more ergonomic.
thiết kế không tay cầm thường có tính công thái học hơn.
the stickless method simplifies the process.
phương pháp không tay cầm giúp đơn giản hóa quy trình.
her stickless strategy led to impressive results.
chiến lược không tay cầm của cô ấy đã mang lại kết quả ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay