stockowner

[Mỹ]/[ˈstɒkˌəʊnər]/
[Anh]/[ˈstɑːkˌoʊnər]/

Dịch

n. Một người sở hữu cổ phần trong một công ty; Một người sở hữu gia súc, đặc biệt là bò hoặc cừu.

Cụm từ & Cách kết hợp

stockowner liability

trách nhiệm của người sở hữu cổ phần

becoming a stockowner

trở thành người sở hữu cổ phần

stockowner rights

quyền của người sở hữu cổ phần

major stockowner

người sở hữu cổ phần lớn

stockowner meeting

cuộc họp của người sở hữu cổ phần

stockowner agreement

thỏa thuận của người sở hữu cổ phần

stockowners invest

người sở hữu cổ phần đầu tư

stockowner benefits

lợi ích của người sở hữu cổ phần

stockowner vote

phiếu bầu của người sở hữu cổ phần

protecting stockowners

bảo vệ người sở hữu cổ phần

Câu ví dụ

the stockowner carefully reviewed the quarterly report.

Chủ sở hữu cổ phiếu đã cẩn thận xem xét báo cáo quý.

a new stockowner joined the company's board of directors.

Một chủ sở hữu cổ phiếu mới đã gia nhập hội đồng quản trị của công ty.

the experienced stockowner offered valuable investment advice.

Chủ sở hữu cổ phiếu có kinh nghiệm đã đưa ra lời khuyên đầu tư có giá trị.

the stockowner's portfolio included diverse holdings.

Đa dạng hóa danh mục đầu tư của chủ sở hữu cổ phiếu bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau.

becoming a stockowner requires significant capital.

Trở thành chủ sở hữu cổ phiếu đòi hỏi một lượng vốn đáng kể.

the stockowner monitored market trends closely.

Chủ sở hữu cổ phiếu theo dõi xu hướng thị trường một cách chặt chẽ.

the stockowner benefited from the company's success.

Chủ sở hữu cổ phiếu đã hưởng lợi từ sự thành công của công ty.

the young stockowner was eager to learn about trading.

Chủ sở hữu cổ phiếu trẻ tuổi rất háo hức muốn học về giao dịch.

the stockowner attended the annual shareholders meeting.

Chủ sở hữu cổ phiếu đã tham dự cuộc họp cổ đông hàng năm.

the stockowner's decision significantly impacted the stock price.

Quyết định của chủ sở hữu cổ phiếu đã ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu.

the established stockowner had a long track record of success.

Chủ sở hữu cổ phiếu lâu năm có lịch sử thành công dài hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay