he lit a premium stogie after dinner.
Anh ấy đã đốt một điếu xì gà cao cấp sau bữa tối.
the cuban stogies were aged for fifteen years.
Những điếu xì gà Cuba đã được ủ trong mười lăm năm.
my grandfather always kept a box of stogies in his study.
Ông nội tôi luôn giữ một hộp xì gà trong phòng làm việc của ông.
we sat on the porch and smoked fine stogies.
Chúng tôi ngồi trên hành lang và hút những điếu xì gà ngon.
the stogie cutter made a clean cut on the cigar.
Dao cắt xì gà đã cắt một đường sạch trên điếu xì gà.
he became a stogie aficionado after visiting havana.
Anh ấy trở thành một người đam mê xì gà sau khi đến Havana.
these hand-rolled stogies cost a small fortune.
Những điếu xì gà cuộn tay này có giá rất cao.
the old stogies had developed a rich flavor over time.
Những điếu xì gà cũ đã phát triển hương vị phong phú theo thời gian.
she offered me one of her favorite stogies.
Cô ấy đưa tôi một trong những điếu xì gà yêu thích của cô ấy.
the gentleman removed his stogie from its case.
Người đàn ông lấy điếu xì gà ra khỏi hộp đựng của nó.
quality stogies require proper storage conditions.
Những điếu xì gà chất lượng cao yêu cầu điều kiện bảo quản thích hợp.
after the meeting, they shared stogies and stories.
Sau cuộc họp, họ chia sẻ xì gà và những câu chuyện.
the aroma of burning stogies filled the room.
Mùi thơm của xì gà cháy lan tỏa khắp căn phòng.
he learned to roll stogies from his father.
Anh ấy học cách cuộn xì gà từ cha mình.
he lit a premium stogie after dinner.
Anh ấy đã đốt một điếu xì gà cao cấp sau bữa tối.
the cuban stogies were aged for fifteen years.
Những điếu xì gà Cuba đã được ủ trong mười lăm năm.
my grandfather always kept a box of stogies in his study.
Ông nội tôi luôn giữ một hộp xì gà trong phòng làm việc của ông.
we sat on the porch and smoked fine stogies.
Chúng tôi ngồi trên hành lang và hút những điếu xì gà ngon.
the stogie cutter made a clean cut on the cigar.
Dao cắt xì gà đã cắt một đường sạch trên điếu xì gà.
he became a stogie aficionado after visiting havana.
Anh ấy trở thành một người đam mê xì gà sau khi đến Havana.
these hand-rolled stogies cost a small fortune.
Những điếu xì gà cuộn tay này có giá rất cao.
the old stogies had developed a rich flavor over time.
Những điếu xì gà cũ đã phát triển hương vị phong phú theo thời gian.
she offered me one of her favorite stogies.
Cô ấy đưa tôi một trong những điếu xì gà yêu thích của cô ấy.
the gentleman removed his stogie from its case.
Người đàn ông lấy điếu xì gà ra khỏi hộp đựng của nó.
quality stogies require proper storage conditions.
Những điếu xì gà chất lượng cao yêu cầu điều kiện bảo quản thích hợp.
after the meeting, they shared stogies and stories.
Sau cuộc họp, họ chia sẻ xì gà và những câu chuyện.
the aroma of burning stogies filled the room.
Mùi thơm của xì gà cháy lan tỏa khắp căn phòng.
he learned to roll stogies from his father.
Anh ấy học cách cuộn xì gà từ cha mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay