stoneless landscape
phong cảnh không có đá
stoneless field
ruộng đất không có đá
stoneless beach
bãi biển không có đá
becoming stoneless
đang trở nên không có đá
a stoneless area
một khu vực không có đá
stoneless ground
đất không có đá
entirely stoneless
hoàn toàn không có đá
stoneless riverbed
đáy sông không có đá
found stoneless
được tìm thấy không có đá
stoneless expanse
một khoảng không trống trải không có đá
the stoneless landscape stretched before us, vast and empty.
Phong cảnh không có đá trải dài trước mặt chúng tôi, rộng lớn và trống trải.
we preferred a stoneless path for the children to play on safely.
Chúng tôi ưa thích một con đường không có đá để trẻ em chơi đùa an toàn.
the stoneless beach was perfect for building sandcastles.
Bãi biển không có đá là lý tưởng để xây các lâu đài cát.
the garden design incorporated a stoneless area around the pond.
Thiết kế vườn đã kết hợp một khu vực không có đá xung quanh hồ.
the stoneless field provided ample space for the sheep to graze.
Đồng cỏ không có đá cung cấp không gian rộng rãi cho cừu ăn cỏ.
the artist created a stoneless sculpture using only clay.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc không có đá chỉ bằng đất sét.
the stoneless zone near the river was ideal for camping.
Khu vực không có đá gần sông là lý tưởng để cắm trại.
the stoneless driveway made it easy to push the lawnmower.
Con đường không có đá giúp dễ dàng đẩy máy cắt cỏ.
we built a stoneless fire pit to avoid any hazards.
Chúng tôi xây một cái hố lửa không có đá để tránh mọi nguy hiểm.
the stoneless area offered a clear view of the mountains.
Khu vực không có đá cung cấp tầm nhìn rõ ràng về núi.
the stoneless ground was soft and comfortable to walk on.
Đất không có đá mềm và thoải mái để đi lại.
stoneless landscape
phong cảnh không có đá
stoneless field
ruộng đất không có đá
stoneless beach
bãi biển không có đá
becoming stoneless
đang trở nên không có đá
a stoneless area
một khu vực không có đá
stoneless ground
đất không có đá
entirely stoneless
hoàn toàn không có đá
stoneless riverbed
đáy sông không có đá
found stoneless
được tìm thấy không có đá
stoneless expanse
một khoảng không trống trải không có đá
the stoneless landscape stretched before us, vast and empty.
Phong cảnh không có đá trải dài trước mặt chúng tôi, rộng lớn và trống trải.
we preferred a stoneless path for the children to play on safely.
Chúng tôi ưa thích một con đường không có đá để trẻ em chơi đùa an toàn.
the stoneless beach was perfect for building sandcastles.
Bãi biển không có đá là lý tưởng để xây các lâu đài cát.
the garden design incorporated a stoneless area around the pond.
Thiết kế vườn đã kết hợp một khu vực không có đá xung quanh hồ.
the stoneless field provided ample space for the sheep to graze.
Đồng cỏ không có đá cung cấp không gian rộng rãi cho cừu ăn cỏ.
the artist created a stoneless sculpture using only clay.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc không có đá chỉ bằng đất sét.
the stoneless zone near the river was ideal for camping.
Khu vực không có đá gần sông là lý tưởng để cắm trại.
the stoneless driveway made it easy to push the lawnmower.
Con đường không có đá giúp dễ dàng đẩy máy cắt cỏ.
we built a stoneless fire pit to avoid any hazards.
Chúng tôi xây một cái hố lửa không có đá để tránh mọi nguy hiểm.
the stoneless area offered a clear view of the mountains.
Khu vực không có đá cung cấp tầm nhìn rõ ràng về núi.
the stoneless ground was soft and comfortable to walk on.
Đất không có đá mềm và thoải mái để đi lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay