stonelike

[Mỹ]/ˈstəʊnlaɪk/
[Anh]/ˈstoʊnlaɪk/

Dịch

adj. giống như đá

Cụm từ & Cách kết hợp

stonelike texture

độ giống đá

stonelike appearance

vẻ ngoài giống đá

stonelike quality

chất lượng giống đá

stonelike surface

bề mặt giống đá

stonelike form

hình dạng giống đá

stonelike features

đặc điểm giống đá

stonelike consistency

độ nhất quán giống đá

stonelike color

màu giống đá

stonelike hardness

độ cứng giống đá

stonelike material

vật liệu giống đá

Câu ví dụ

his expression was stonelike as he listened to the news.

Biểu cảm của anh ta như đá khi anh ta nghe tin tức.

the statue stood there, stonelike and silent.

Tượng đứng ở đó, như đá và im lặng.

she felt a stonelike heaviness in her heart.

Cô cảm thấy một sự nặng nề như đá trong trái tim mình.

his stonelike demeanor made it hard to read his emotions.

Cái điệu như đá của anh ấy khiến khó đọc được cảm xúc của anh ấy.

the ground was stonelike underfoot, making it hard to walk.

Đất dưới chân như đá, khiến việc đi lại khó khăn.

she stared at him with a stonelike gaze.

Cô nhìn chằm chằm vào anh ta với ánh mắt như đá.

the mountain loomed stonelike against the sky.

Ngọn núi hiện lên như đá trước bầu trời.

his voice was stonelike, devoid of any emotion.

Giọng nói của anh ta như đá, không có bất kỳ cảm xúc nào.

they stood stonelike, unable to react to the surprise.

Họ đứng như đá, không thể phản ứng với sự ngạc nhiên.

the walls of the ancient castle were stonelike and imposing.

Những bức tường của tòa lâu đài cổ kính như đá và rất đồ sộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay