stoolpigeon

[Mỹ]/[ˈstuːlpɪdʒən]/
[Anh]/[ˈstuːlpɪdʒən]/

Dịch

n. Một người báo tin; một người cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc một tổ chức khác, thường đổi lấy tiền bạc hoặc sự bảo vệ; Một kẻ phản bội; người phản bội một nhóm hoặc một lý tưởng.
Word Forms
số nhiềustoolpigeons

Cụm từ & Cách kết hợp

stoolpigeon role

vai trò của người báo tin nội gián

be a stoolpigeon

làm người báo tin nội gián

stoolpigeon informant

người báo tin nội gián

exposed stoolpigeon

người báo tin nội gián bị lộ

stoolpigeon's betrayal

sự phản bội của người báo tin nội gián

acting as stoolpigeon

đóng vai người báo tin nội gián

stoolpigeon system

hệ thống người báo tin nội gián

stoolpigeon network

mạng lưới người báo tin nội gián

stoolpigeon tactic

chiến thuật của người báo tin nội gián

stoolpigeon life

cuộc sống của người báo tin nội gián

Câu ví dụ

the police suspected he was a stoolpigeon working for the gang.

Cảnh sát nghi ngờ anh ta là một người báo tin làm việc cho băng đảng.

he acted as a stoolpigeon to get a reduced sentence.

Anh ta hoạt động như một người báo tin để được giảm án.

the informant, a known stoolpigeon, provided crucial information.

Người cung cấp thông tin, một người báo tin nổi tiếng, đã cung cấp thông tin quan trọng.

i wouldn't trust him; he's a stoolpigeon for the rival crew.

Tôi sẽ không tin anh ta; anh ta là một người báo tin cho băng đối thủ.

the stoolpigeon's testimony helped convict the drug dealers.

Lời khai của người báo tin đã giúp kết tội những kẻ buôn ma túy.

he became a stoolpigeon out of fear for his own safety.

Anh ta trở thành một người báo tin vì sợ hãi cho sự an toàn của bản thân.

the investigation revealed the stoolpigeon's identity.

Cuộc điều tra đã tiết lộ danh tính của người báo tin.

being a stoolpigeon carries significant risks and social stigma.

Việc trở thành một người báo tin đi kèm với những rủi ro và kỳ thị xã hội đáng kể.

the defense attorney accused him of being a stoolpigeon.

Luật sư biện hộ đã cáo buộc anh ta là một người báo tin.

he was labeled a stoolpigeon by his former associates.

Anh ta bị những người quen cũ gắn mác là người báo tin.

the stoolpigeon's role was essential to solving the case.

Vai trò của người báo tin là rất quan trọng để giải quyết vụ án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay