unstoppable force
lực lượng không thể ngăn cản
unstoppable momentum
đà tiến không thể ngăn cản
unstoppable progress
tiến trình không thể ngăn cản
unstoppable energy
năng lượng không thể ngăn cản
unstoppable spirit
tinh thần không thể ngăn cản
unstoppable growth
sự phát triển không thể ngăn cản
unstoppable drive
khát vọng không thể ngăn cản
unstoppable team
đội ngũ không thể ngăn cản
unstoppable change
sự thay đổi không thể ngăn cản
unstoppable ambition
tham vọng không thể ngăn cản
nothing can be stoppable when you have determination.
không gì có thể ngăn chặn khi bạn có quyết tâm.
her passion for art is unstoppable.
đam mê nghệ thuật của cô ấy là không thể ngăn cản.
with the right mindset, your progress is unstoppable.
với tư duy đúng đắn, tiến trình của bạn là không thể ngăn cản.
he has an unstoppable drive to succeed.
anh ấy có một động lực không thể ngăn cản để thành công.
the team's energy was unstoppable during the game.
năng lượng của đội là không thể ngăn cản trong suốt trận đấu.
her creativity is truly unstoppable.
sự sáng tạo của cô ấy thực sự là không thể ngăn cản.
they believe that change is unstoppable.
họ tin rằng sự thay đổi là không thể ngăn cản.
his enthusiasm for the project is unstoppable.
niềm đam mê của anh ấy với dự án là không thể ngăn cản.
once you start, your motivation becomes unstoppable.
ngay khi bạn bắt đầu, động lực của bạn trở nên không thể ngăn cản.
inspiration can be an unstoppable force.
cảm hứng có thể là một lực lượng không thể ngăn cản.
unstoppable force
lực lượng không thể ngăn cản
unstoppable momentum
đà tiến không thể ngăn cản
unstoppable progress
tiến trình không thể ngăn cản
unstoppable energy
năng lượng không thể ngăn cản
unstoppable spirit
tinh thần không thể ngăn cản
unstoppable growth
sự phát triển không thể ngăn cản
unstoppable drive
khát vọng không thể ngăn cản
unstoppable team
đội ngũ không thể ngăn cản
unstoppable change
sự thay đổi không thể ngăn cản
unstoppable ambition
tham vọng không thể ngăn cản
nothing can be stoppable when you have determination.
không gì có thể ngăn chặn khi bạn có quyết tâm.
her passion for art is unstoppable.
đam mê nghệ thuật của cô ấy là không thể ngăn cản.
with the right mindset, your progress is unstoppable.
với tư duy đúng đắn, tiến trình của bạn là không thể ngăn cản.
he has an unstoppable drive to succeed.
anh ấy có một động lực không thể ngăn cản để thành công.
the team's energy was unstoppable during the game.
năng lượng của đội là không thể ngăn cản trong suốt trận đấu.
her creativity is truly unstoppable.
sự sáng tạo của cô ấy thực sự là không thể ngăn cản.
they believe that change is unstoppable.
họ tin rằng sự thay đổi là không thể ngăn cản.
his enthusiasm for the project is unstoppable.
niềm đam mê của anh ấy với dự án là không thể ngăn cản.
once you start, your motivation becomes unstoppable.
ngay khi bạn bắt đầu, động lực của bạn trở nên không thể ngăn cản.
inspiration can be an unstoppable force.
cảm hứng có thể là một lực lượng không thể ngăn cản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay