traffic stoppers
chặn giao thông
bottle stoppers
vòi chặn
clay stoppers
chặn đất sét
rubber stoppers
chặn cao su
cork stoppers
chặn nút chai
drain stoppers
chặn thoát nước
sink stoppers
chặn bồn rửa
plug stoppers
chặn phích cắm
stopper caps
nắp chặn
valve stoppers
chặn van
we need to buy some stoppers for the wine bottles.
Chúng ta cần mua một số nút chặn cho chai rượu.
the stoppers kept the drinks fresh for longer.
Những nút chặn giúp đồ uống tươi ngon hơn trong thời gian dài.
she used rubber stoppers to seal the test tubes.
Cô ấy sử dụng nút chặn cao su để bịt kín ống nghiệm.
he removed the stoppers before pouring the juice.
Anh ta đã tháo nút chặn trước khi rót nước ép.
these stoppers are perfect for preventing spills.
Những nút chặn này rất lý tưởng để ngăn ngừa tràn đổ.
we should check if the stoppers fit the bottles.
Chúng ta nên kiểm tra xem nút chặn có vừa với chai hay không.
plastic stoppers are often used in laboratories.
Nút chặn bằng nhựa thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
he lost the stoppers to his favorite perfume.
Anh ấy làm mất nút chặn của loại nước hoa yêu thích của mình.
wine stoppers can help preserve the flavor.
Nút chặn rượu có thể giúp bảo quản hương vị.
make sure the stoppers are tightly sealed.
Hãy chắc chắn rằng nút chặn được bịt kín chặt.
traffic stoppers
chặn giao thông
bottle stoppers
vòi chặn
clay stoppers
chặn đất sét
rubber stoppers
chặn cao su
cork stoppers
chặn nút chai
drain stoppers
chặn thoát nước
sink stoppers
chặn bồn rửa
plug stoppers
chặn phích cắm
stopper caps
nắp chặn
valve stoppers
chặn van
we need to buy some stoppers for the wine bottles.
Chúng ta cần mua một số nút chặn cho chai rượu.
the stoppers kept the drinks fresh for longer.
Những nút chặn giúp đồ uống tươi ngon hơn trong thời gian dài.
she used rubber stoppers to seal the test tubes.
Cô ấy sử dụng nút chặn cao su để bịt kín ống nghiệm.
he removed the stoppers before pouring the juice.
Anh ta đã tháo nút chặn trước khi rót nước ép.
these stoppers are perfect for preventing spills.
Những nút chặn này rất lý tưởng để ngăn ngừa tràn đổ.
we should check if the stoppers fit the bottles.
Chúng ta nên kiểm tra xem nút chặn có vừa với chai hay không.
plastic stoppers are often used in laboratories.
Nút chặn bằng nhựa thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
he lost the stoppers to his favorite perfume.
Anh ấy làm mất nút chặn của loại nước hoa yêu thích của mình.
wine stoppers can help preserve the flavor.
Nút chặn rượu có thể giúp bảo quản hương vị.
make sure the stoppers are tightly sealed.
Hãy chắc chắn rằng nút chặn được bịt kín chặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay