stoutest defender
người bảo vệ vững chắc nhất
stoutest heart
lòng dạ can đảm nhất
being stoutest
là người can đảm nhất
stoutest fellow
người bạn can đảm nhất
stoutest support
sự ủng hộ mạnh mẽ nhất
showed stoutness
thể hiện sự can đảm
stoutest stance
điều kiện kiên quyết nhất
stoutest advocate
người ủng hộ mạnh mẽ nhất
stoutest resolve
quyết tâm mạnh mẽ nhất
proving stoutness
chứng minh sự can đảm
the stoutest defender on the team made a crucial block.
Người phòng thủ chắc chắn nhất trong đội đã thực hiện một pha tắc bóng quan trọng.
she was known as the stoutest advocate for environmental protection.
Cô được biết đến là người vận động mạnh mẽ nhất cho bảo vệ môi trường.
despite the challenges, he remained the stoutest supporter of the project.
Dù gặp phải nhiều thách thức, anh vẫn là người ủng hộ mạnh mẽ nhất cho dự án.
the stoutest oak in the forest provided welcome shade.
Cây sồi chắc chắn nhất trong rừng đã cung cấp bóng râm rất hữu ích.
he presented the stoutest case for the proposed legislation.
Anh đã trình bày lập luận mạnh mẽ nhất ủng hộ dự luật được đề xuất.
the stoutest climber reached the summit first.
Người leo núi chắc chắn nhất đã chạm đến đỉnh núi trước tiên.
she is the stoutest believer in the power of education.
Cô là người tin tưởng mạnh mẽ nhất vào sức mạnh của giáo dục.
he was the stoutest opponent of the new policy.
Anh là người phản đối mạnh mẽ nhất chính sách mới.
the stoutest sailor weathered the storm with skill.
Thuyền trưởng vững chắc nhất đã vượt qua cơn bão với kỹ năng.
they chose the stoutest wood for the table legs.
Họ đã chọn loại gỗ chắc chắn nhất cho chân bàn.
he proved to be the stoutest competitor in the race.
Anh đã chứng minh là vận động viên chắc chắn nhất trong cuộc đua.
stoutest defender
người bảo vệ vững chắc nhất
stoutest heart
lòng dạ can đảm nhất
being stoutest
là người can đảm nhất
stoutest fellow
người bạn can đảm nhất
stoutest support
sự ủng hộ mạnh mẽ nhất
showed stoutness
thể hiện sự can đảm
stoutest stance
điều kiện kiên quyết nhất
stoutest advocate
người ủng hộ mạnh mẽ nhất
stoutest resolve
quyết tâm mạnh mẽ nhất
proving stoutness
chứng minh sự can đảm
the stoutest defender on the team made a crucial block.
Người phòng thủ chắc chắn nhất trong đội đã thực hiện một pha tắc bóng quan trọng.
she was known as the stoutest advocate for environmental protection.
Cô được biết đến là người vận động mạnh mẽ nhất cho bảo vệ môi trường.
despite the challenges, he remained the stoutest supporter of the project.
Dù gặp phải nhiều thách thức, anh vẫn là người ủng hộ mạnh mẽ nhất cho dự án.
the stoutest oak in the forest provided welcome shade.
Cây sồi chắc chắn nhất trong rừng đã cung cấp bóng râm rất hữu ích.
he presented the stoutest case for the proposed legislation.
Anh đã trình bày lập luận mạnh mẽ nhất ủng hộ dự luật được đề xuất.
the stoutest climber reached the summit first.
Người leo núi chắc chắn nhất đã chạm đến đỉnh núi trước tiên.
she is the stoutest believer in the power of education.
Cô là người tin tưởng mạnh mẽ nhất vào sức mạnh của giáo dục.
he was the stoutest opponent of the new policy.
Anh là người phản đối mạnh mẽ nhất chính sách mới.
the stoutest sailor weathered the storm with skill.
Thuyền trưởng vững chắc nhất đã vượt qua cơn bão với kỹ năng.
they chose the stoutest wood for the table legs.
Họ đã chọn loại gỗ chắc chắn nhất cho chân bàn.
he proved to be the stoutest competitor in the race.
Anh đã chứng minh là vận động viên chắc chắn nhất trong cuộc đua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay