stratigraphic

[Mỹ]/ˌstræti'ɡræfik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc nghiên cứu các lớp đá

Cụm từ & Cách kết hợp

stratigraphic boundary

ranh giới địa tầng

stratigraphic column

cột địa tầng

stratigraphic correlation

phân tầng tương quan

stratigraphic formation

tập hợp địa tầng

stratigraphic sequence

chuỗi địa tầng

stratigraphic unit

đơn vị địa tầng

stratigraphic classification

phân loại theo lớp

stratigraphic section

phần địa tầng

stratigraphic trap

bẫy địa tầng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay