stratigraphic boundary
ranh giới địa tầng
stratigraphic column
cột địa tầng
stratigraphic correlation
phân tầng tương quan
stratigraphic formation
tập hợp địa tầng
stratigraphic sequence
chuỗi địa tầng
stratigraphic unit
đơn vị địa tầng
stratigraphic classification
phân loại theo lớp
stratigraphic section
phần địa tầng
stratigraphic trap
bẫy địa tầng
stratigraphic boundary
ranh giới địa tầng
stratigraphic column
cột địa tầng
stratigraphic correlation
phân tầng tương quan
stratigraphic formation
tập hợp địa tầng
stratigraphic sequence
chuỗi địa tầng
stratigraphic unit
đơn vị địa tầng
stratigraphic classification
phân loại theo lớp
stratigraphic section
phần địa tầng
stratigraphic trap
bẫy địa tầng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay