straying thoughts
những suy nghĩ lan man
straying away
đi lang thang
straying paths
những con đường lạc lối
straying mind
tâm trí lan man
straying animals
động vật lang thang
straying focus
mất tập trung
straying kids
trẻ em lạc đường
straying feelings
cảm xúc lan man
straying behavior
hành vi lạc lối
straying from
đi lạc khỏi
he was straying from the main path during the hike.
anh ta đang đi lạc khỏi con đường chính trong chuyến đi bộ đường dài.
straying too far from home can be dangerous.
việc đi quá xa khỏi nhà có thể nguy hiểm.
she found herself straying into thoughts of the past.
cô ấy vô tình lạc vào những suy nghĩ về quá khứ.
the dog kept straying into the neighbor's yard.
con chó cứ liên tục đi vào sân nhà của hàng xóm.
straying from the topic can confuse the audience.
việc lạc đề có thể gây hoang mang cho khán giả.
he was straying off course while sailing.
anh ta đang đi lệch khỏi hướng đi trong khi đi thuyền.
she warned him about straying too close to the edge.
cô ấy cảnh báo anh ta về việc đến quá gần mép vực.
straying thoughts can disrupt your concentration.
những suy nghĩ lạc hướng có thể làm gián đoạn sự tập trung của bạn.
they were straying into dangerous territory.
họ đang đi vào lãnh thổ nguy hiểm.
he realized he was straying from his original plan.
anh ta nhận ra mình đang đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu.
straying thoughts
những suy nghĩ lan man
straying away
đi lang thang
straying paths
những con đường lạc lối
straying mind
tâm trí lan man
straying animals
động vật lang thang
straying focus
mất tập trung
straying kids
trẻ em lạc đường
straying feelings
cảm xúc lan man
straying behavior
hành vi lạc lối
straying from
đi lạc khỏi
he was straying from the main path during the hike.
anh ta đang đi lạc khỏi con đường chính trong chuyến đi bộ đường dài.
straying too far from home can be dangerous.
việc đi quá xa khỏi nhà có thể nguy hiểm.
she found herself straying into thoughts of the past.
cô ấy vô tình lạc vào những suy nghĩ về quá khứ.
the dog kept straying into the neighbor's yard.
con chó cứ liên tục đi vào sân nhà của hàng xóm.
straying from the topic can confuse the audience.
việc lạc đề có thể gây hoang mang cho khán giả.
he was straying off course while sailing.
anh ta đang đi lệch khỏi hướng đi trong khi đi thuyền.
she warned him about straying too close to the edge.
cô ấy cảnh báo anh ta về việc đến quá gần mép vực.
straying thoughts can disrupt your concentration.
những suy nghĩ lạc hướng có thể làm gián đoạn sự tập trung của bạn.
they were straying into dangerous territory.
họ đang đi vào lãnh thổ nguy hiểm.
he realized he was straying from his original plan.
anh ta nhận ra mình đang đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay