stressor

[Mỹ]/ˈstrɛsə/
[Anh]/ˈstrɛsər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tác nhân gây ra căng thẳng
Word Forms
số nhiềustressors

Cụm từ & Cách kết hợp

major stressor

nhân tố gây căng thẳng lớn

chronic stressor

nhân tố gây căng thẳng mãn tính

environmental stressor

nhân tố gây căng thẳng từ môi trường

emotional stressor

nhân tố gây căng thẳng về mặt cảm xúc

physical stressor

nhân tố gây căng thẳng về thể chất

psychological stressor

nhân tố gây căng thẳng về mặt tâm lý

occupational stressor

nhân tố gây căng thẳng từ công việc

social stressor

nhân tố gây căng thẳng về mặt xã hội

financial stressor

nhân tố gây căng thẳng về tài chính

daily stressor

nhân tố gây căng thẳng hàng ngày

Câu ví dụ

stressors can affect your mental health.

Những yếu tố gây căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn.

identifying your main stressor is crucial.

Việc xác định yếu tố gây căng thẳng chính của bạn là rất quan trọng.

work-related stressors often lead to burnout.

Những yếu tố gây căng thẳng liên quan đến công việc thường dẫn đến tình trạng kiệt sức.

managing stressors can improve your quality of life.

Quản lý các yếu tố gây căng thẳng có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn.

family can be a significant stressor for some people.

Gia đình có thể là một yếu tố gây căng thẳng đáng kể đối với một số người.

exercise is a great way to cope with stressors.

Tập thể dục là một cách tuyệt vời để đối phó với các yếu tố gây căng thẳng.

financial stressors can lead to anxiety.

Những yếu tố gây căng thẳng về tài chính có thể dẫn đến lo lắng.

identifying external stressors can help you find solutions.

Việc xác định các yếu tố gây căng thẳng bên ngoài có thể giúp bạn tìm ra giải pháp.

social support can buffer the effects of stressors.

Sự hỗ trợ xã hội có thể giảm thiểu tác động của các yếu tố gây căng thẳng.

learning to manage stressors is an important skill.

Học cách quản lý các yếu tố gây căng thẳng là một kỹ năng quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay