strictnesses

[Mỹ]/ˈstrɪkt.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈstrɪkt.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự nghiêm khắc

Cụm từ & Cách kết hợp

strictnesses in rules

nghiêm khắc trong các quy tắc

strictnesses of policy

nghiêm khắc trong các chính sách

strictnesses of law

nghiêm khắc trong luật pháp

strictnesses of discipline

nghiêm khắc trong kỷ luật

strictnesses in training

nghiêm khắc trong đào tạo

strictnesses in standards

nghiêm khắc trong tiêu chuẩn

strictnesses in regulations

nghiêm khắc trong các quy định

strictnesses of guidelines

nghiêm khắc trong các hướng dẫn

strictnesses in enforcement

nghiêm khắc trong việc thực thi

strictnesses of conduct

nghiêm khắc trong hành vi

Câu ví dụ

different schools have varying strictnesses regarding attendance.

các trường học khác nhau có mức độ nghiêm ngặt khác nhau về việc đi học.

the strictnesses of the rules can affect student behavior.

mức độ nghiêm ngặt của các quy tắc có thể ảnh hưởng đến hành vi của học sinh.

parents often debate the strictnesses of their parenting styles.

cha mẹ thường tranh luận về mức độ nghiêm ngặt của phong cách nuôi dạy con cái của họ.

there are strictnesses in the workplace that ensure productivity.

có những quy định nghiêm ngặt tại nơi làm việc để đảm bảo năng suất.

different cultures have different strictnesses about social etiquette.

các nền văn hóa khác nhau có những quy tắc ứng xử khác nhau.

the strictnesses of the law vary from one country to another.

mức độ nghiêm ngặt của luật pháp khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.

understanding the strictnesses of the curriculum is essential for students.

hiểu được mức độ nghiêm ngặt của chương trình giảng dạy là điều cần thiết đối với học sinh.

some coaches impose strictnesses on their athletes for discipline.

một số huấn luyện viên áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt lên các vận động viên của họ để kỷ luật.

workplace strictnesses can lead to higher employee turnover.

các quy định nghiêm ngặt tại nơi làm việc có thể dẫn đến tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao hơn.

in some families, the strictnesses of rules are relaxed during holidays.

trong một số gia đình, các quy tắc nghiêm ngặt được nới lỏng trong những ngày lễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay